Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 900 N € (1 thg 6, 2026)
Cập nhật:
Ivan Lytvynenko đang thi đấu cho Zalgiris Vilnius. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 25, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 900 N €. Ivan Lytvynenko mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ivan Lytvynenko ra sân là Hajduk Split vs Zalgiris Vilnius, với 27 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 8, 2026.
Zalgiris Vilnius: 9 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Zalgiris Vilnius ở mùa giải 2026, Ivan Lytvynenko thi đấu 565 phút và đá chính 6 trận.
Zalgiris Vilnius: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Metalist 1925 Kharkiv: 22 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Zorya: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dinamo Batumi: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chornomorets Odesa: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
VPK Agro Shevchenkivka: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Zalgiris Vilnius, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kharkiv | 25 tuổi | 900 N € | |
| Kharkiv | 24 tuổi | 700 N € | |
| Kharkiv | 24 tuổi | 250 N € | |
| Kharkiv | 23 tuổi | 250 N € | |
| Kharkiv | 23 tuổi | 250 N € | |
| Dila Gori | 23 tuổi | 225 N € | |
| Dinamo Batumi | 22 tuổi | 150 N € | |
| Dinamo Batumi | 22 tuổi | 200 N € | |
| Dinamo Batumi | 22 tuổi | 150 N € | |
| Chornomorets Odesa | 21 tuổi | 50 N € | |
| Rukh Vynnyky | 21 tuổi | 75 N € | |
| Vpk Agro Magdalinovka | 20 tuổi | 75 N € |
Ivan Lytvynenko năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 4, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Ivan Lytvynenko đang thi đấu cho Zalgiris Vilnius.
Chiều cao của Ivan Lytvynenko: 184 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ukraina.
Giá trị chuyển nhượng: 900 N €.
Ivan Lytvynenko mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ivan Lytvynenko mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 338. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | UEFA Europa Conference League | Zalgiris Vilnius | 6 | 338 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Metalist 1925 Kharkiv | 20 | 1.375 | 2 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha) | Metalist 1925 Kharkiv | 2 | 105 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023-2024 | Erovnuli Liga (Georgia) | Zorya | 3 | 38 | 0 | 0 | – |
| UEFA Europa Conference League | Dinamo Batumi | 2 | 128 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2022-2023 | Erovnuli Liga (Georgia) |
| Dinamo Batumi |
| 14 |
| 380 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Georgia Super Cup | Dinamo Batumi | 2 | 89 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Chornomorets Odesa | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha) | VPK Agro Shevchenkivka | 8 | 354 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian Cup | VPK Agro Shevchenkivka | 1 | 74 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Rukh Vynnyky | 2 | 76 | 0 | 0 | – |
|---|