Quảng cáo
Ivan Maklakov đang thi đấu cho Dinamo Bryansk. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Nga, Tuổi: 28, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2023-2024: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Torpedo Moscow vs Baltika Kaliningrad (31 tháng 10, 2019).
Cập nhật:
Cao nhất: 300 N € (28 thg 12, 2020)
Dynamo Bryansk: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Dynamo Bryansk ở mùa giải 2026/2027, Ivan Maklakov thi đấu 46 phút và đá chính 1 trận.
Khimik Dzerzhinsk: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Baltika Kaliningrad: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Dinamo Bryansk, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ivan Maklakov năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 4, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Ivan Maklakov đang thi đấu cho Dinamo Bryansk.
Chiều cao của Ivan Maklakov: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Nga.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Ivan Maklakov mùa giải 2023-2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dinamo Bryansk | 28 tuổi | 150 N € | |
| Veles | 27 tuổi | 125 N € | |
| Veles | 27 tuổi | 150 N € | |
| Veles | 26 tuổi | 175 N € | |
| Chernomorets | 26 tuổi | 225 N € | |
| Chernomorets | 25 tuổi | 275 N € | |
| Chernomorets | 25 tuổi | 225 N € | |
| Chernomorets | 25 tuổi | 150 N € | |
| Shinnik | 24 tuổi | 100 N € | |
| Baltika Kaliningrad | 24 tuổi | 150 N € | |
| Baltika Kaliningrad | 23 tuổi | 200 N € | |
| Baltika Kaliningrad | 23 tuổi | 300 N € | |
| Baltika Kaliningrad | 22 tuổi | 300 N € | |
| Baltika Kaliningrad | 22 tuổi | 275 N € | |
| Baltika Kaliningrad | 21 tuổi | 275 N € | |
| Zenit St Petersburg B | 21 tuổi | 225 N € | |
| Cska Moscow Youth | 20 tuổi | 250 N € | |
| Cska Moscow Youth | 20 tuổi | 250 N € | |
| Cska Moscow Youth | 19 tuổi | 200 N € | |
| Cska Moscow Youth | 18 tuổi | 250 N € | |
| Cska Moscow Youth | 17 tuổi | 225 N € |
Ivan Maklakov mùa giải 2023-2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 220. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Khimik Dzerzhinsk | 5 | 220 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Khimik Dzerzhinsk | 2 | 131 | 0 | 0 | – |
| Giải hạng Nhì Nga (FNL 2) | Khimik Dzerzhinsk | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhì Nga (FNL 2) | Khimik Dzerzhinsk | 3 | 177 | 0 | 0 | – |
| Giải hạng Nhì Nga (First League) | Khimik Dzerzhinsk | 1 | 75 | 0 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhì Nga (First League) | Baltika Kaliningrad | 2 |
| 12 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Baltika Kaliningrad | 18 | 620 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Baltika Kaliningrad | 1 | 28 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Baltika Kaliningrad | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |