Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 39, Chiều cao: 189 cm. 2025: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Porto vs Al Ahly (24 tháng 6, 2025).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 8 Tr € (21 thg 2, 2017)
Porto: 205 trận, 27 bàn, 4 kiến tạo
Porto B: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Roma: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Almeria: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Iván Marcano năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 6, 1987.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Iván Marcano: 189 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Iván Marcano mùa giải 2025: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Porto | 37 tuổi | 200 N € | |
| Porto | 37 tuổi | 200 N € | |
| Porto | 36 tuổi | 250 N € | |
| Porto | 36 tuổi | 300 N € | |
| Porto | 35 tuổi | 500 N € | |
| Porto | 35 tuổi | 500 N € | |
| Porto | 34 tuổi | 500 N € | |
| Porto | 34 tuổi | 800 N € | |
| Porto | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| Porto | 33 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Porto | 33 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Porto | 32 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Porto | 32 tuổi | 3 Tr € | |
| Porto | 32 tuổi | 3 Tr € | |
| Roma | 31 tuổi | 4 Tr € | |
| Roma | 31 tuổi | 6 Tr € | |
| Porto | 30 tuổi | 8 Tr € | |
| Porto | 30 tuổi | 8 Tr € | |
| Porto | 30 tuổi | 8 Tr € | |
| Porto | 29 tuổi | 8 Tr € | |
| Porto | 29 tuổi | 6 Tr € | |
| Porto | 28 tuổi | 7 Tr € | |
| Porto | 28 tuổi | 6 Tr € | |
| Porto | 28 tuổi | 4,7 Tr € | |
| Porto | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Porto | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Rubin Kazan | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Rubin Kazan | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Rubin Kazan | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Rubin Kazan | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 24 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Olympiacos Piraeus | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Getafe | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Getafe | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Getafe | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Villarreal | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Villarreal | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Villarreal | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Racing Santander | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Racing Santander | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Racing Santander | 21 tuổi | 300 N € | |
| Racing Santander | 20 tuổi | 300 N € | |
| Racing Santander | 20 tuổi | 200 N € |
Iván Marcano mùa giải 2025: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 267. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Club World Championship | Porto | 3 | 267 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 11 | 943 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 5 | 368 | 2 | 0 | 7,7 |
| 2023 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | Porto | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 25 | 2.198 | 4 | 0 | 7,2 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Porto | 6 | 540 | 1 |
| 0 |
| 7,3 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Porto | 5 | 392 | 2 | 0 | 7,6 |
| Champions League | Porto | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | Porto | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,8 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 8 | 660 | 1 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Porto | 2 | 126 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Porto | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Porto | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Porto B | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 23 | 2.070 | 5 | 1 | 7,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Porto | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Champions League | Porto | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Porto | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2018-2019 | Serie A | Roma | 10 | 810 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Roma | 2 | 166 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Roma | 1 | 80 | 1 | 0 | 7,9 | |
| International Champions Cup | Roma | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
| 2018 | International Champions Cup | Roma | 1 | 76 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 30 | 2.475 | 4 | 1 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Porto | 7 | 630 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 32 | 2.880 | 4 | 1 | 7,2 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 22 | 1.945 | 2 | 1 | 7,2 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 7 | 406 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|
| 2013-2014 | Super League (Hy Lạp) | Almeria | 2 | 104 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Almeria | 2 | 157 | 0 | 0 | – |
| 2012-2013 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Almeria | 2 | 106 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Super League (Hy Lạp) | Almeria | 3 | 25 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | La Liga | Almeria | 4 | 204 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | La Liga | Almeria | 5 | 307 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2008-2009 | La Liga | Almeria | 5 | 324 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2007-2008 | La Liga | Almeria | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
|---|