Quảng cáo
Iván Moreno đang thi đấu cho Club Leon. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Mexico, Tuổi: 28, Chiều cao: 167 cm, Giá trị thị trường: 1,8 Tr €. 2026-2027: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Club Leon vs Toluca (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (28 thg 12, 2023)
Club León: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Club León ở mùa giải 2026/2027, Iván Moreno thi đấu 1006 phút và đá chính 12 trận.
Club León: 138 trận, 10 bàn, 18 kiến tạo
Club Puebla: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mazatlan: 29 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Atlas: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Club America: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Club Leon, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Iván Moreno năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 1, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Iván Moreno đang thi đấu cho Club Leon.
Chiều cao của Iván Moreno: 167 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Club Leon | 28 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Club Leon | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Club Leon | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Club Leon | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Club Leon | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Club Leon | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Club Leon | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Club Leon | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Club Leon | 25 tuổi | 800 N € | |
| Puebla | 24 tuổi | 800 N € | |
| Puebla | 24 tuổi | 800 N € | |
| Mazatlan | 24 tuổi | 600 N € | |
| Mazatlan | 23 tuổi | 300 N € |
Quốc tịch: Mexico.
Giá trị chuyển nhượng: 1,8 Tr €.
Iván Moreno mùa giải 2026-2027: 14 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Iván Moreno mùa giải 2026-2027: 14 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.006. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga MX (Mexico) | Club León | 14 | 1.006 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2026 | Leagues Cup | Club León | 6 | 398 | 0 | 2 | 6,8 |
| 2025-2026 | Liga MX (Mexico) | Club León | 31 | 1.832 | 1 | 5 | 6,4 |
| Leagues Cup | Club León | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024-2025 | Liga MX (Mexico) | Club León | 26 | 1.512 | 3 | 3 | 6,5 |
| Leagues Cup | Club León | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2023-2024 |
| Club León |
| 27 |
| 1.667 |
| 0 |
| 2 |
| 6,4 |
| Club World Championship (cũ) | Club León | 1 | 87 | 0 | 0 | 6,8 |
| Leagues Cup | Club León | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,4 |
| 2023 | CONCACAF Champions Cup | Club León | 2 | 177 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Liga MX (Mexico) | Club León | 20 | 1.592 | 2 | 5 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Club León | 4 | 299 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Leagues Cup | Club León | 2 | 175 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Liga MX (Mexico) | Club Puebla | 16 | 784 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Liga MX (Mexico) | Club Puebla | 3 | 95 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Mazatlan | 24 | 1.506 | 2 | 2 | 6,4 |
| 2020-2021 | Liga MX (Mexico) | Mazatlan | 5 | 77 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2019-2020 | Copa MX | Atlas | 1 | 85 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Liga MX (Mexico) | Club America | 1 | 4 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|