Quảng cáo
Ivan Oblyakov đang thi đấu cho CSKA Moscow. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Nga, Tuổi: 28, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 10 Tr €. 2026-2027: 14 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: CSKA Moscow vs Spartak Moscow (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 10 Tr € (13 thg 6, 2023)
CSKA Moscow: 12 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của CSKA Moscow ở mùa giải 2026/2027, Ivan Oblyakov thi đấu 1054 phút và đá chính 12 trận.
Trang liên quan: CSKA Moscow, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ivan Oblyakov năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 7, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
Ivan Oblyakov đang thi đấu cho CSKA Moscow.
Chiều cao của Ivan Oblyakov: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Nga.
Giá trị chuyển nhượng: 10 Tr €.
Ivan Oblyakov mùa giải 2026-2027: 14 trận, 7 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| CSKA Moscow | 27 tuổi | 10 Tr € | |
| CSKA Moscow | 27 tuổi | 10 Tr € | |
| CSKA Moscow | 27 tuổi | 10 Tr € | |
| CSKA Moscow | 26 tuổi | 9 Tr € | |
| CSKA Moscow | 26 tuổi | 9 Tr € | |
| CSKA Moscow | 25 tuổi | 9 Tr € | |
| CSKA Moscow | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| CSKA Moscow | 24 tuổi | 10 Tr € | |
| CSKA Moscow | 24 tuổi | 7,5 Tr € | |
| CSKA Moscow | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| CSKA Moscow | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| CSKA Moscow | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| CSKA Moscow | 23 tuổi | 6,5 Tr € | |
| CSKA Moscow | 22 tuổi | 6,5 Tr € | |
| CSKA Moscow | 22 tuổi | 7,5 Tr € | |
| CSKA Moscow | 22 tuổi | 7,5 Tr € | |
| CSKA Moscow | 21 tuổi | 7,2 Tr € | |
| CSKA Moscow | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| CSKA Moscow | 20 tuổi | 7,5 Tr € | |
| CSKA Moscow | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| CSKA Moscow | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Ufa | 19 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Ufa | 19 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Ufa | 18 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Ufa | 18 tuổi | 700 N € | |
| Ufa | 18 tuổi | 600 N € |
Ivan Oblyakov mùa giải 2026-2027: 14 trận, 7 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.142. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 12 | 1.054 | 7 | 1 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Nga | CSKA Moscow | 2 | 88 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2026 | Giao hữu quốc tế | NgaĐội tuyển quốc gia | 6 | 340 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 27 | 2.388 | 6 | 5 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Nga | CSKA Moscow | 11 | 596 | 3 | 1 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 31 | 2.695 | 7 |
| 3 |
| 7,0 |
| Cúp Quốc gia Nga | CSKA Moscow | 12 | 762 | 0 | 1 | 7,3 |
| Siêu cúp Nga | CSKA Moscow | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| Giao hữu quốc tế | NgaĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 2 | 0 | 8,0 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 27 | 2.317 | 3 | 5 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | CSKA Moscow | 12 | 783 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | NgaĐội tuyển quốc gia | 3 | 152 | 1 | 1 | 7,4 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | NgaĐội tuyển quốc gia | 3 | 131 | 2 | 1 | 7,7 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 28 | 1.884 | 8 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | CSKA Moscow | 13 | 1.003 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | NgaĐội tuyển quốc gia | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 29 | 2.565 | 1 | 6 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | CSKA Moscow | 3 | 188 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải vô địch U21 châu Âu | NgaĐội tuyển quốc gia | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 27 | 2.080 | 1 | 3 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | CSKA Moscow | 6 | 484 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Nga | CSKA Moscow | 2 | 150 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | CSKA Moscow | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | CSKA Moscow | 1 | 62 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | NgaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | NgaĐội tuyển quốc gia | 1 | 37 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 25 | 2.190 | 3 | 5 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | CSKA Moscow | 6 | 473 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Nga | CSKA Moscow | 1 | 88 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | CSKA Moscow | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 26 | 2.176 | 3 | 6 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | CSKA Moscow | 6 | 496 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | CSKA Moscow | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Ufa | 4 | 277 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Ufa | 4 | 237 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Ufa | 19 | 853 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Ufa | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Ufa | 21 | 1.179 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Ufa | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|