Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 650 N € (7 thg 11, 2022)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| HSK Zrinjski Mostar | 27 tuổi | 50 N € | |
| HSK Zrinjski Mostar | 27 tuổi | 100 N € | |
| HSK Zrinjski Mostar | 26 tuổi | 150 N € | |
| HSK Zrinjski Mostar | 26 tuổi | 200 N € | |
| HSK Zrinjski Mostar | 26 tuổi | 250 N € | |
| Olimpija Ljubljana | 25 tuổi | 300 N € | |
| Olimpija Ljubljana | 25 tuổi | 350 N € | |
Cập nhật:
Ivan Posavec đang thi đấu cho Varazdin. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 28, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Ivan Posavec mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ivan Posavec ra sân là Lokomotiva Zagreb vs Varteks Varazdin, với 55 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Varteks Varazdin: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Varteks Varazdin ở mùa giải 2026/2027, Ivan Posavec thi đấu 85 phút và đá chính 1 trận.
Varteks Varazdin: 83 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
HSK Zrinjski Mostar: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Olimpija Ljubljana: 37 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Varazdin, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ivan Posavec năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 7, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
| Olimpija Ljubljana |
| 24 tuổi |
| 350 N € |
| Varazdin | 24 tuổi | 650 N € |
| Varazdin | 23 tuổi | 550 N € |
| Varazdin | 23 tuổi | 350 N € |
| Varazdin | 22 tuổi | 500 N € |
| Varazdin | 22 tuổi | 500 N € |
| Varazdin | 22 tuổi | 350 N € |
| Varazdin | 21 tuổi | 350 N € |
| Varazdin | 21 tuổi | 400 N € |
| Varazdin | 21 tuổi | 250 N € |
Ivan Posavec đang thi đấu cho Varazdin.
Chiều cao của Ivan Posavec: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Croatia.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Ivan Posavec mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ivan Posavec mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 88. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Varteks Varazdin | 3 | 85 | 0 | 0 | 6,5 |
| UEFA Europa Conference League | Varteks Varazdin | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024-2025 | UEFA Europa Conference League | HSK Zrinjski Mostar | 1 | 38 | 0 | 0 | – |
| UEFA Europa Conference League | Varteks Varazdin | 3 | 168 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | UEFA Europa Conference League | Varteks Varazdin | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
| 1. SNL (Slovenia) | Olimpija Ljubljana | 16 |
| 676 |
| 0 |
| 0 |
| 7,5 |
| UEFA Champions League | Olimpija Ljubljana | 5 | 375 | 0 | 0 | 6,4 |
| UEFA Europa Conference League | Olimpija Ljubljana | 4 | 185 | 0 | 0 | 6,3 |
| UEFA Europa League | Olimpija Ljubljana | 1 | 36 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | 1. SNL (Slovenia) | Olimpija Ljubljana | 8 | 336 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia Cup | Olimpija Ljubljana | 2 | 21 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Champions League | Olimpija Ljubljana | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Varteks Varazdin | 9 | 430 | 1 | 2 | 6,5 | |
| Croatian Cup | Varteks Varazdin | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Croatia (HNL) | Varteks Varazdin | 12 | 803 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Varteks Varazdin | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Croatian Cup | Varteks Varazdin | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Varteks Varazdin | 26 | 1.643 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Croatian Cup | Varteks Varazdin | 2 | 124 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Varteks Varazdin | 17 | 941 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Championship qualification | Varteks Varazdin | 3 | 77 | 0 | 0 | – | |
| Croatian Cup | Varteks Varazdin | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Varteks Varazdin | 2 | 142 | 0 | 0 | – |
|---|