Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 42, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 650 N €. 2019-2020: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Real Sociedad vs Eibar (30 tháng 11, 2019).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 6 Tr € (28 thg 7, 2011)
Eibar: 90 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Levante: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Wigan Athletic: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mallorca: 23 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Iván Ramis năm nay 42 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 10, 1984.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Iván Ramis: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 650 N €.
Iván Ramis mùa giải 2019-2020: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Eibar | 35 tuổi | 650 N € | |
| Eibar | 35 tuổi | 800 N € | |
| Eibar | 34 tuổi | 1 Tr € | |
| Eibar | 34 tuổi | 500 N € | |
| Eibar | 33 tuổi | 500 N € | |
| Eibar | 33 tuổi | 500 N € | |
| Eibar | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Eibar | 32 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Eibar | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Eibar | 31 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Levante | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Levante | 30 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Levante | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Wigan Athletic | 29 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Wigan Athletic | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| Wigan Athletic | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Wigan Athletic | 28 tuổi | 6 Tr € | |
| Mallorca | 27 tuổi | 6 Tr € | |
| Mallorca | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Mallorca | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Mallorca | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Mallorca | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Mallorca | 25 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Mallorca | 24 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Mallorca | 24 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Mallorca | 23 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Mallorca | 23 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Mallorca | 23 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Mallorca | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Mallorca | 19 tuổi | 1,5 Tr € |
Iván Ramis mùa giải 2019-2020: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 458.
| Levante |
| 6 |
| 486 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| Championship (Anh) | Wigan Athletic | 5 | 286 | 0 | 0 | – |
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Wigan Athletic | 3 | 164 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2012-2013 | Premier League | Wigan Athletic | 2 | 139 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | La Liga | Mallorca | 4 | 275 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | La Liga | Mallorca | 2 | 131 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | La Liga | Mallorca | 4 | 259 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2008-2009 | La Liga | Mallorca | 7 | 384 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2007-2008 | La Liga | Mallorca | 4 | 52 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2006-2007 | La Liga | Mallorca | 2 | 115 | 0 | 0 | – |
|---|