Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,5 Tr € (18 thg 9, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
Cập nhật:
Iván Román đang thi đấu cho Colo Colo. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 20, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. Iván Román mùa giải 2026: 19 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Iván Román ra sân là Coquimbo Unido vs Colo Colo, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 10, 2026.
Colo Colo: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Colo Colo ở mùa giải 2026, Iván Román thi đấu 283 phút và đá chính 2 trận.
Colo Colo: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atlético Mineiro - MG: 25 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Palestino: 43 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Colo Colo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Iván Román năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 7, 2006.
Vị trí: Hậu vệ.
Iván Román đang thi đấu cho Colo Colo.
| 19 tuổi |
| 1,5 Tr € |
| Atlético Mineiro | 19 tuổi | 1,5 Tr € |
| Atlético Mineiro | 18 tuổi | 1,5 Tr € |
| Palestino | 18 tuổi | 1,5 Tr € |
| Palestino | 18 tuổi | 1,5 Tr € |
| Palestino | 17 tuổi | 1 Tr € |
| Palestino | 17 tuổi | 600 N € |
Chiều cao của Iván Román: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Chile.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Iván Román mùa giải 2026: 19 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Iván Román mùa giải 2026: 19 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.278.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga de Primera (Chile) | Colo Colo | 6 | 283 | 0 | 0 | 6,5 |
| Chilean Cup | Colo Colo | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Serie A (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 5 | 397 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Brazilian Cup | Atlético Mineiro - MG | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,3 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Atlético Mineiro - MG | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 1 | 70 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế | Chile |
| 3 |
| 225 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | ChileĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Series | Palestino | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 5 | 358 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 7 | 300 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Atlético Mineiro - MG | 4 | 194 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Liga de Primera (Chile) | Palestino | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,1 | |
| CONMEBOL U20 Sudamericano | ChileĐội tuyển quốc gia | 6 | 528 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Primera (Chile) | Palestino | 5 | 361 | 0 | 0 | 6,5 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Palestino | 1 | 90 | 1 | 0 | 6,7 | |
| CONMEBOL U20 Sudamericano | ChileĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024 | Liga de Primera (Chile) | Palestino | 16 | 1.328 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Palestino | 8 | 606 | 1 | 0 | 6,3 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Palestino | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Chilean Cup | Palestino | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | Liga de Primera (Chile) | Palestino | 3 | 200 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | Palestino | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Liga de Primera (Chile) | Palestino | 2 | 3 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL U17 Championship | ChileĐội tuyển quốc gia | 7 | 585 | 1 | 1 | 6,6 |