Cao nhất: 350 N € (26 thg 5, 2022)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Zhenis | 29 tuổi | 200 N € | |
| Zhenis | 29 tuổi | 200 N € | |
| Zhenis | 28 tuổi | 125 N € | |
| Free Player | 28 tuổi | 175 N € | |
| Yelimay Semey | 28 tuổi | 200 N € | |
| Yelimay Semey | 27 tuổi | 250 N € | |
| Siroki Brijeg | 27 tuổi | 300 N € | |
| SG Austria Klagenfurt | 25 tuổi |
Cập nhật:
Ivan Šaravanja đang thi đấu cho Zhenis. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bosnia và Herzegovina, Tuổi: 30, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Ivan Šaravanja mùa giải 2023-2024: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ivan Šaravanja ra sân là Rapid Wien vs Austria Klagenfurt, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 27 tháng 4, 2022.
Zhenis: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Zhenis ở mùa giải 2026, Ivan Šaravanja thi đấu 75 phút và đá chính 22 trận.
Anorthosis Famagusta: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Austria Klagenfurt: 68 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Zhenis, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ivan Šaravanja năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 8, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Ivan Šaravanja đang thi đấu cho Zhenis.
| 350 N € |
| SG Austria Klagenfurt | 25 tuổi | 300 N € |
| SG Austria Klagenfurt | 24 tuổi | 250 N € |
| SG Austria Klagenfurt | 24 tuổi | 300 N € |
| SG Austria Klagenfurt | 23 tuổi | 300 N € |
| SG Austria Klagenfurt | 23 tuổi | 300 N € |
| SG Austria Klagenfurt | 22 tuổi | 175 N € |
| SG Austria Klagenfurt | 22 tuổi | 150 N € |
| SG Austria Klagenfurt | 21 tuổi | 100 N € |
Chiều cao của Ivan Šaravanja: 188 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bosnia và Herzegovina.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Ivan Šaravanja mùa giải 2023-2024: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ivan Šaravanja mùa giải 2023-2024: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 127.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Kazakhstan (Premier League) | Anorthosis Famagusta | 1 | 62 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Bosnia và Herzegovina (Premijer Liga) | Anorthosis Famagusta | 1 | 65 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Anorthosis Famagusta | 4 | 71 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Bundesliga (Áo) | Austria Klagenfurt | 19 | 1.385 | 1 | 0 | 6,3 |
| Austrian Cup | Austria Klagenfurt | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2020-2021 | 2. Liga (Áo) | Austria Klagenfurt |
| 22 |
| 1.153 |
| 0 |
| 1 |
| – |
| Austrian Cup | Austria Klagenfurt | 2 | 164 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | 2. Liga (Áo) | Austria Klagenfurt | 24 | 1.871 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|