Quảng cáo
Ivan Timoshenko đang thi đấu cho Rodina. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nga, Tuổi: 27, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. 2026-2027: 12 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Rodina Moscow vs Krasnodar (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (24 thg 5, 2026)
Rodina Moscow: 11 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Rodina Moscow ở mùa giải 2026/2027, Ivan Timoshenko thi đấu 482 phút và đá chính 5 trận.
Rodina Moscow: 55 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Akron Togliatti: 16 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Chernomorets Novorossijsk: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sport Podbrezova: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Rodina, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ivan Timoshenko năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 5, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Ivan Timoshenko đang thi đấu cho Rodina.
Chiều cao của Ivan Timoshenko: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nga.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rodina | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Rodina | 26 tuổi | 750 N € | |
| Rodina | 26 tuổi | 650 N € | |
| Akron Togliatti | 25 tuổi | 800 N € | |
| Rodina | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Rodina | 24 tuổi | 900 N € | |
| Rodina | 24 tuổi | 750 N € | |
| Rodina | 24 tuổi | 600 N € | |
| Rodina | 23 tuổi | 400 N € | |
| Rodina | 23 tuổi | 300 N € | |
| Chernomorets | 23 tuổi | 275 N € | |
| Sport Podbrezova | 22 tuổi | 200 N € | |
| Chernomorets | 22 tuổi | 250 N € | |
| Chernomorets | 21 tuổi | 200 N € | |
| Veles | 20 tuổi | 100 N € | |
| Veles | 20 tuổi | 100 N € | |
| Veles | 19 tuổi | 25 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Ivan Timoshenko mùa giải 2026-2027: 12 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ivan Timoshenko mùa giải 2026-2027: 12 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 542. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rodina Moscow | 11 | 482 | 2 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Nga | Rodina Moscow | 1 | 60 | 1 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akron Togliatti | 9 | 372 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Nga | Akron Togliatti | 4 | 299 | 1 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akron Togliatti | 2 | 53 | 1 | 0 | 7,2 |
| Cúp Quốc gia Nga | Akron Togliatti | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhì Nga (First League) |
| Rodina Moscow |
| 13 |
| 869 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Quốc gia Nga | Rodina Moscow | 2 | 51 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Rodina Moscow | 22 | 1.325 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rodina Moscow | 2 | 167 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Quốc gia Nga | Rodina Moscow | 1 | 59 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Rodina Moscow | 3 | 76 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhì Nga (FNL 2) | Chernomorets Novorossijsk | 4 | 308 | 0 | 0 | – | |
| 2. Liga (Slovakia) | Sport Podbrezova | 12 | 532 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Cúp Quốc gia Nga | Chernomorets Novorossijsk | 2 | 91 | 0 | 0 | – |
|---|