Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (19 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Ivan Turitsov đang thi đấu cho Dinamo Batumi. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bulgaria, Tuổi: 27, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Ivan Turitsov mùa giải 2023-2024: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ivan Turitsov ra sân là Iceland vs Bulgaria, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 3 tháng 10, 2026.
Dinamo Batumi: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Dinamo Batumi ở mùa giải 2026, Ivan Turitsov thi đấu 594 phút và đá chính 8 trận.
CSKA Sofia: 78 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Dinamo Batumi, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ivan Turitsov năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 7, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Ivan Turitsov đang thi đấu cho Dinamo Batumi.
Chiều cao của Ivan Turitsov: 178 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| CSKA Sofia | 26 tuổi | 500 N € | |
| CSKA Sofia | 26 tuổi | 600 N € | |
| CSKA Sofia | 25 tuổi | 700 N € | |
| CSKA Sofia | 25 tuổi | 900 N € | |
| CSKA Sofia | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| CSKA Sofia | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| CSKA Sofia | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| CSKA Sofia | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| CSKA Sofia | 23 tuổi | 700 N € | |
| CSKA Sofia | 22 tuổi | 600 N € | |
| CSKA Sofia | 22 tuổi | 500 N € | |
| CSKA Sofia | 22 tuổi | 500 N € | |
| CSKA Sofia | 21 tuổi | 350 N € | |
| CSKA Sofia | 21 tuổi | 350 N € | |
| CSKA Sofia | 20 tuổi | 450 N € | |
| CSKA Sofia | 20 tuổi | 500 N € | |
| CSKA Sofia | 20 tuổi | 300 N € | |
| CSKA Sofia | 19 tuổi | 300 N € | |
| CSKA Sofia | 19 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Ivan Turitsov mùa giải 2023-2024: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Quốc tịch: Bulgaria.
Ivan Turitsov mùa giải 2023-2024: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 712.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | UEFA Nations League | BulgariaĐội tuyển quốc gia | 3 | 253 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (UEFA) | BulgariaĐội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | BulgariaĐội tuyển quốc gia | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | CSKA Sofia | 9 | 473 | 0 | 0 | 6,3 |
| Bulgarian Cup | CSKA Sofia | 1 | 74 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa Conference League | CSKA Sofia |
| 1 |
| 75 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giao hữu quốc tế | BulgariaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | BulgariaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | CSKA Sofia | 13 | 817 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | CSKA Sofia | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,4 | |
| UEFA Nations League | BulgariaĐội tuyển quốc gia | 2 | 150 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | BulgariaĐội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | UEFA Europa Conference League | CSKA Sofia | 13 | 1.212 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | CSKA Sofia | 12 | 823 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | BulgariaĐội tuyển quốc gia | 3 | 233 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | BulgariaĐội tuyển quốc gia | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,9 | |
| UEFA Nations League | BulgariaĐội tuyển quốc gia | 2 | 154 | 0 | 1 | 6,1 |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | CSKA Sofia | 7 | 225 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian Cup | CSKA Sofia | 3 | 133 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa League | CSKA Sofia | 3 | 63 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | BulgariaĐội tuyển quốc gia | 3 | 173 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | CSKA Sofia | 5 | 444 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | CSKA Sofia | 3 | 140 | 0 | 0 | – | |
| Bulgarian Cup | CSKA Sofia | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | CSKA Sofia | 1 | 28 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | BulgariaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | CSKA Sofia | 2 | 111 | 0 | 0 | – |
|---|