Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (19 thg 2, 2020)
Cập nhật:
Ivan đang thi đấu cho Remo. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 29, Chiều cao: 195 cm, Giá trị thị trường: 700 N €.
Dữ liệu 2026 hiện có của Ivan hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Remo - PA: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Ivan cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Remo - PA: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Internacional - RS: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ponte Preta: 152 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Zenit St. Petersburg: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Corinthians - SP: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Remo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Remo | 29 tuổi | 700 N € | |
| Remo | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Internacional | 28 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Internacional | 27 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Internacional | 27 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Internacional | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Internacional | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 25 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 25 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Corinthians | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Ponte Preta | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Ponte Preta | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Ponte Preta | 22 tuổi | 2,5 Tr € |
Ivan năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 7, 1997.
Vị trí: Thủ môn.
Ivan đang thi đấu cho Remo.
Chiều cao của Ivan: 195 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Ivan mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Remo - PA | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,6 |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Internacional - RS | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2024 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | Internacional - RS | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 |
|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) |
| Ponte Preta |
| 3 |
| 270 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Russian Cup | Ponte Preta | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| Russian Cup | Zenit St. Petersburg | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Brazilian Cup | Corinthians - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 14 | 1.260 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Ponte Preta | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Brazilian Cup | Ponte Preta | 1 | 52 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2020-2021 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 17 | 1.530 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Ponte Preta | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Ponte Preta | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Brazilian Campeonato Paulista A1 | Ponte Preta | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 16 | 1.440 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Ponte Preta | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018-2019 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 24 | 2.160 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Ponte Preta | 9 | 810 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2018 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 6 | 450 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Ponte Preta | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2017-2018 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 15 | 1.350 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Ponte Preta | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Ponte Preta | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
|---|