Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (16 thg 6, 2017)
Cập nhật:
Jaba Jigauri đang thi đấu cho Qizilqum Zarafshon. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Georgia, Tuổi: 34, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. Jaba Jigauri mùa giải 2024-2025: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jaba Jigauri ra sân là Shabab Al Ahli vs Nasaf Qarshi, với 25 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 12, 2024.
Qizilqum Zarafshon: 24 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Qizilqum Zarafshon ở mùa giải 2026, Jaba Jigauri thi đấu 1726 phút và đá chính 22 trận.
Nasaf Qarshi: 26 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Kaspyi Aktau: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dinamo Batumi: 48 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Grenoble: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Vardar Skopje: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Qizilqum Zarafshon, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Qizilqum Zarafshon | 33 tuổi | 125 N € | |
| Qizilqum Zarafshon | 33 tuổi | 150 N € | |
| Qizilqum Zarafshon | 32 tuổi | 175 N € | |
| Nasaf Qarshi | 32 tuổi | 200 N € | |
| Nasaf Qarshi | 31 tuổi | 200 N € | |
| Nasaf Qarshi | 31 tuổi | 225 N € | |
| Kaspyi Aktau | 30 tuổi | 225 N € | |
| Dinamo Batumi | 30 tuổi | 275 N € | |
| Dinamo Batumi | 29 tuổi | 400 N € | |
| Dinamo Batumi | 29 tuổi | 500 N € | |
| Dinamo Batumi | 29 tuổi | 500 N € | |
| Dinamo Batumi | 28 tuổi | 400 N € | |
| Dinamo Batumi | 28 tuổi | 350 N € | |
| Dinamo Batumi | 28 tuổi | 350 N € | |
| Dinamo Batumi | 27 tuổi | 325 N € | |
| Dinamo Batumi | 27 tuổi | 400 N € | |
| Dinamo Batumi | 27 tuổi | 400 N € | |
| Grenoble | 26 tuổi | 300 N € | |
| Grenoble | 26 tuổi | 300 N € | |
| Ordabasy | 25 tuổi | 300 N € | |
| Vardar Skopje | 25 tuổi | 400 N € | |
| Vardar Skopje | 24 tuổi | 500 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 24 tuổi | 475 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 24 tuổi | 475 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 23 tuổi | 400 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 23 tuổi | 300 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 22 tuổi | 300 N € | |
| Chikhura Sachkhere | 21 tuổi | 300 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 20 tuổi | 250 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 20 tuổi | 300 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 19 tuổi | 350 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 19 tuổi | 200 N € | |
| Dinamo Tbilisi II | 18 tuổi | 50 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Jaba Jigauri đang thi đấu cho Qizilqum Zarafshon.
Chiều cao của Jaba Jigauri: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Georgia.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Jaba Jigauri mùa giải 2024-2025: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jaba Jigauri mùa giải 2024-2025: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 223. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | AFC Champions League Two | Nasaf Qarshi | 5 | 223 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Super League (Uzbekistan) | Nasaf Qarshi | 11 | 704 | 0 | 0 | – |
| AFC Champions League | Nasaf Qarshi | 7 | 315 | 2 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Uzbekistan | Nasaf Qarshi | 1 | 64 | 0 | 0 | – | |
| Siêu cúp Uzbekistan | Nasaf Qarshi | 1 | 35 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Super League (Uzbekistan) | Nasaf Qarshi | 1 | 86 | 0 | 0 | – |
| Kaspyi Aktau |
| 8 |
| 491 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Quốc gia Kazakhstan | Kaspyi Aktau | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| Erovnuli Liga (Georgia) | Dinamo Batumi | 1 | 66 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | GruziaĐội tuyển quốc gia | 2 | 84 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Erovnuli Liga (Georgia) | Dinamo Batumi | 20 | 1.336 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Dinamo Batumi | 3 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Cúp quốc gia Georgia | Dinamo Batumi | 2 | 146 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Dinamo Batumi | 1 | 58 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Erovnuli Liga (Georgia) | Dinamo Batumi | 8 | 614 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Dinamo Batumi | 4 | 239 | 1 | 0 | – | |
| Europa League | Dinamo Batumi | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | GruziaĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | GruziaĐội tuyển quốc gia | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | GruziaĐội tuyển quốc gia | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019-2020 | Erovnuli Liga (Georgia) | Dinamo Batumi | 8 | 462 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Giao hữu quốc tế | GruziaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2018-2019 | Ligue 2 (Pháp) | Grenoble | 13 | 278 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nations League | GruziaĐội tuyển quốc gia | 1 | 10 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2017-2018 | Europa League | Vardar Skopje | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|