Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (14 thg 11, 2018)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 32, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Jack Blake mùa giải 2026: 27 trận, 7 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jack Blake ra sân là Rhode Island vs Indy Eleven, với 72 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 10, 2026.
Indy Eleven: 127 trận, 32 bàn, 15 kiến tạo
San Diego Loyalty: 52 trận, 7 bàn, 10 kiến tạo
Real Monarchs: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jack Blake năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 9, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Jack Blake: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Indy Eleven | 31 tuổi | 200 N € | |
| Indy Eleven | 31 tuổi | 250 N € | |
| Indy Eleven | 30 tuổi | 250 N € | |
| Indy Eleven | 30 tuổi | 300 N € | |
| Indy Eleven | 29 tuổi | 300 N € | |
| Indy Eleven | 29 tuổi | 300 N € | |
| Indy Eleven | 28 tuổi | 325 N € | |
| San Diego Loyalty | 28 tuổi | 325 N € | |
| San Diego Loyalty | 27 tuổi | 300 N € | |
| San Diego Loyalty | 27 tuổi | 325 N € | |
| San Diego Loyalty | 26 tuổi | 300 N € | |
| Real Monarchs | 25 tuổi | 300 N € | |
| Real Monarchs | 25 tuổi | 350 N € | |
| Real Monarchs | 24 tuổi | 350 N € |
Jack Blake mùa giải 2026: 27 trận, 7 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.160. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL Championship (Mỹ) | Indy Eleven | 22 | 1.838 | 6 | 4 | 7,0 |
| USL Cup (Mỹ) | Indy Eleven | 4 | 299 | 0 | 1 | 6,7 | |
| US Open Cup | Indy Eleven | 1 | 23 | 1 | 0 | 7,2 | |
| 2025-2026 | USL Championship (Mỹ) | Indy Eleven | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,9 |
| USL Cup (Mỹ) | Indy Eleven | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025 | USL Championship (Mỹ) | Indy Eleven | 25 | 2.016 | 10 | 4 | 6,8 |
| US Open Cup | Indy Eleven |
| 1 |
| 120 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2024-2025 | USL Championship (Mỹ) | Indy Eleven | 3 | 227 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Cup (Mỹ) | Indy Eleven | 2 | 86 | 0 | 0 | 6,4 | |
| NPSL (Mỹ) | Indy Eleven | 2 | 171 | 1 | 0 | 8,3 |
| 2024 | USL Championship (Mỹ) | Indy Eleven | 24 | 1.641 | 8 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Indy Eleven | 4 | 304 | 1 | 1 | 7,2 |
| 2023-2024 | USL Championship (Mỹ) | Indy Eleven | 10 | 707 | 2 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2023 | USL Championship (Mỹ) | Indy Eleven | 15 | 1.208 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Indy Eleven | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | USL Championship (Mỹ) | Indy Eleven | 8 | 693 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Indy Eleven | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| USL Championship (Mỹ) | San Diego Loyalty | 3 | 138 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | USL Championship (Mỹ) | San Diego Loyalty | 18 | 1.039 | 3 | 6 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | San Diego Loyalty | 1 | 63 | 0 | 1 | – |
| 2021-2022 | USL Championship (Mỹ) | San Diego Loyalty | 9 | 480 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021 | USL Championship (Mỹ) | San Diego Loyalty | 20 | 1.467 | 4 | 3 | – |
|---|
| 2020-2021 | USL Championship (Mỹ) | San Diego Loyalty | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | Real Monarchs | 10 | 769 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | USL Championship (Mỹ) | Real Monarchs | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|