Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (12 thg 5, 2022)
Cập nhật:
Jack Bonham đang thi đấu cho Bolton Wanderers. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 33, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 225 N €. Jack Bonham mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jack Bonham ra sân là Millwall vs Bolton Wanderers, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 9, 2026.
Bolton Wanderers: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bolton Wanderers ở mùa giải 2026/2027, Jack Bonham thi đấu 450 phút và đá chính 5 trận.
Bolton Wanderers: 30 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stoke City: 63 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stoke City U21: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stoke City U23: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Gillingham: 89 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bristol Rovers: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bolton Wanderers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bolton Wanderers | 32 tuổi | 225 N € | |
| Stoke City | 32 tuổi | 250 N € | |
| Stoke City | 31 tuổi | 300 N € | |
| Stoke City | 31 tuổi | 400 N € | |
| Stoke City | 30 tuổi | 500 N € | |
| Stoke City | 30 tuổi | 500 N € | |
| Stoke City | 29 tuổi | 500 N € | |
| Stoke City | 29 tuổi | 500 N € | |
| Stoke City | 28 tuổi | 500 N € | |
| Stoke City | 28 tuổi | 300 N € | |
| Gillingham | 26 tuổi | 300 N € | |
| Brentford | 25 tuổi | 350 N € | |
| Brentford | 24 tuổi | 100 N € | |
| Brentford | 23 tuổi | 100 N € | |
| Brentford | 22 tuổi | 100 N € | |
| Brentford | 22 tuổi | 75 N € | |
| Brentford | 22 tuổi | 75 N € | |
| Brentford | 21 tuổi | 50 N € | |
| Brentford | 19 tuổi | 50 N € |
Jack Bonham năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 9, 1993.
Vị trí: Thủ môn.
Jack Bonham đang thi đấu cho Bolton Wanderers.
Chiều cao của Jack Bonham: 192 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 225 N €.
Jack Bonham mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jack Bonham mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 540. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Bolton Wanderers | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bolton Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Bolton Wanderers | 24 | 2.160 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Stoke City | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Cúp FA | Stoke City | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Stoke City | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) |
| Stoke City U21 |
| 2 |
| 135 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Stoke City | 13 | 1.170 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Stoke City | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Stoke City | 23 | 2.025 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Stoke City | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Stoke City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Stoke City | 15 | 1.350 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Stoke City | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Premier League U23 (Anh) | Stoke City U23 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Gillingham | 44 | 3.903 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Gillingham | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Gillingham | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| EFL Trophy | Gillingham | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Gillingham | 35 | 3.150 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Gillingham | 4 | 390 | 0 | 0 | 5,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Gillingham | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Bristol Rovers | 11 | 990 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Bristol Rovers | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Watford | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,2 |
|---|
| 2012-2013 | Championship (Anh) | Watford | 1 | 66 | 0 | 0 | – |
|---|