Quảng cáo
Jack Grimmer đang thi đấu cho Wycombe Wanderers. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 32, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 225 N €. 2026-2027: 14 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Wycombe Wanderers vs Burton (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Wycombe Wanderers: 11 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Wycombe Wanderers ở mùa giải 2026/2027, Jack Grimmer thi đấu 723 phút và đá chính 8 trận.
Wycombe Wanderers: 273 trận, 9 bàn, 9 kiến tạo
Coventry City: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Shrewsbury Town: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Wycombe Wanderers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jack Grimmer năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 1, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Jack Grimmer đang thi đấu cho Wycombe Wanderers.
Chiều cao của Jack Grimmer: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 225 N €.
Jack Grimmer mùa giải 2026-2027: 14 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jack Grimmer mùa giải 2026-2027: 14 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 826. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Wycombe Wanderers | 11 | 723 | 2 | 0 | 6,3 |
| EFL Trophy | Wycombe Wanderers | 3 | 103 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Wycombe Wanderers | 40 | 3.210 | 3 | 3 | 6,6 |
| Cúp FA | Wycombe Wanderers | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| EFL Trophy | Wycombe Wanderers | 1 | 17 | 0 | 0 | 5,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wycombe Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | League One (Anh) |
| Wycombe Wanderers |
| 39 |
| 2.891 |
| 0 |
| 2 |
| 6,3 |
| Cúp FA | Wycombe Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| EFL Trophy | Wycombe Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wycombe Wanderers | 1 | 4 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Wycombe Wanderers | 27 | 2.298 | 2 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Wycombe Wanderers | 6 | 404 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA | Wycombe Wanderers | 1 | 30 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wycombe Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Wycombe Wanderers | 40 | 3.161 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Wycombe Wanderers | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wycombe Wanderers | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Wycombe Wanderers | 27 | 2.064 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Wycombe Wanderers | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,7 | |
| EFL Trophy | Wycombe Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wycombe Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Wycombe Wanderers | 40 | 3.450 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Wycombe Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wycombe Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Wycombe Wanderers | 21 | 1.871 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Wycombe Wanderers | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Wycombe Wanderers | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wycombe Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Coventry City | 9 | 504 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | League One (Anh) | Shrewsbury Town | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|