Quảng cáo
Jack Lankester đang thi đấu cho Crewe Alexandra. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 26, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026-2027: 12 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Blackpool vs Crewe Alexandra (7 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 350 N € (29 thg 12, 2024)
Crewe Alexandra: 9 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Crewe Alexandra ở mùa giải 2026/2027, Jack Lankester thi đấu 578 phút và đá chính 7 trận.
Crewe Alexandra: 50 trận, 12 bàn, 8 kiến tạo
Cambridge United: 123 trận, 8 bàn, 10 kiến tạo
Ipswich Town: 30 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Crewe Alexandra, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jack Lankester năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 1, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Jack Lankester đang thi đấu cho Crewe Alexandra.
Chiều cao của Jack Lankester: 177 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Crewe Alexandra | 26 tuổi | 200 N € | |
| Crewe Alexandra | 25 tuổi | 250 N € | |
| Crewe Alexandra | 25 tuổi | 325 N € | |
| Crewe Alexandra | 24 tuổi | 350 N € | |
| Cambridge United | 24 tuổi | 325 N € | |
| Cambridge United | 23 tuổi | 325 N € | |
| Cambridge United | 23 tuổi | 325 N € | |
| Cambridge United | 23 tuổi | 250 N € | |
| Cambridge United | 22 tuổi | 150 N € | |
| Ipswich | 19 tuổi | 150 N € | |
| Ipswich | 19 tuổi | 100 N € |
Jack Lankester mùa giải 2026-2027: 12 trận, 5 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jack Lankester mùa giải 2026-2027: 12 trận, 5 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 775. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Crewe Alexandra | 9 | 578 | 2 | 0 | 6,5 |
| EFL Trophy | Crewe Alexandra | 2 | 135 | 2 | 0 | 7,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Crewe Alexandra | 1 | 62 | 1 | 0 | 6,9 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Crewe Alexandra | 12 | 415 | 0 | 2 | 6,2 |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Crewe Alexandra | 23 | 1.386 | 7 | 6 | 7,1 |
| EFL Trophy | Crewe Alexandra | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh |
| Crewe Alexandra |
| 1 |
| 56 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Cambridge United | 40 | 2.181 | 1 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cambridge United | 3 | 109 | 1 | 1 | 6,9 | |
| EFL Trophy | Cambridge United | 3 | 171 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cambridge United | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Cambridge United | 42 | 2.026 | 4 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cambridge United | 3 | 112 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Cambridge United | 3 | 253 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cambridge United | 2 | 169 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Cambridge United | 18 | 661 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Cambridge United | 4 | 322 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Cúp FA | Cambridge United | 3 | 31 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cambridge United | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Ipswich Town | 17 | 775 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Ipswich Town | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,6 | |
| EFL Trophy | Ipswich Town | 1 | 95 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Ipswich Town | 11 | 521 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|