Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (12 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Jack Maher đang thi đấu cho Nashville. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 26, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jack Maher ra sân là Toronto vs Nashville, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 9, 2026.
Dữ liệu 2026 hiện có của Jack Maher hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Nashville SC: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Nashville SC ở mùa giải 2026, Jack Maher thi đấu 722 phút và đá chính 8 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Jack Maher cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Nashville: 178 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
San Diego Loyalty: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Nashville, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nashville | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Nashville | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Nashville | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Nashville | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Nashville | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Nashville | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Nashville | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Nashville | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Nashville | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Nashville | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Nashville | 21 tuổi | 300 N € | |
| Nashville | 21 tuổi | 150 N € | |
| Charlotte Independence | 20 tuổi | 100 N € | |
| Nashville | 20 tuổi | 75 N € | |
| St Louis Lions | 18 tuổi | 75 N € | |
| St Louis Lions | 18 tuổi | 25 N € | |
| St Louis Lions | 17 tuổi | 25 N € |
Jack Maher năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 10, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Jack Maher đang thi đấu cho Nashville.
Chiều cao của Jack Maher: 188 cm.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Jack Maher mùa giải 2026: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 902. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | Nashville | 9 | 632 | 0 | 0 | 7,1 |
| Leagues Cup | Nashville | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 | |
| CONCACAF Champions Cup | Nashville | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,7 | |
| 2025-2026 | Major League Soccer (MLS) | Nashville | 5 | 440 | 0 | 0 | 6,6 |
| CONCACAF Champions Cup | Nashville | 2 | 103 | 1 | 0 | 7,6 | |
| United States Open Cup |
| Nashville |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | Nashville | 12 | 1.035 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | Nashville | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024-2025 | Major League Soccer (MLS) | Nashville | 16 | 1.367 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | Nashville | 2 | 64 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Leagues Cup | Nashville | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | Nashville | 22 | 1.889 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Nashville | 2 | 98 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Major League Soccer (MLS) | Nashville | 7 | 630 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2023 | Major League Soccer (MLS) | Nashville | 27 | 2.430 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Nashville | 4 | 55 | 0 | 0 | 6,8 | |
| United States Open Cup | Nashville | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022-2023 | Major League Soccer (MLS) | Nashville | 6 | 459 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | Nashville | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | Major League Soccer (MLS) | Nashville | 22 | 1.611 | 2 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | Nashville | 2 | 189 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Major League Soccer (MLS) | Nashville | 5 | 297 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | Nashville | 1 | 69 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Major League Soccer (MLS) | Nashville | 21 | 1.658 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | San Diego Loyalty | 5 | 450 | 0 | 1 | – |
| 2020-2021 | Major League Soccer (MLS) | Nashville | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020 | Major League Soccer (MLS) | Nashville | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|