Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 12 Tr € (8 thg 3, 2020)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 32, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. Jack O'connell mùa giải 2020-2021: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jack O'connell ra sân là Aston Villa vs Sheffield United, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 9, 2020.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jack O'connell năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 3, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Jack O'connell: 190 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Jack O'connell mùa giải 2020-2021: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sheffield United | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sheffield United | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sheffield United | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Sheffield United | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| Sheffield United | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Sheffield United | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Sheffield United | 26 tuổi | 7 Tr € | |
| Sheffield United | 26 tuổi | 9,5 Tr € | |
| Sheffield United | 26 tuổi | 9,5 Tr € | |
| Sheffield United | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Sheffield United | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Sheffield United | 25 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Sheffield United | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Sheffield United | 23 tuổi | 750 N € | |
| Sheffield United | 23 tuổi | 350 N € | |
| Brentford | 22 tuổi | 250 N € | |
| Brentford | 21 tuổi | 250 N € | |
| Rochdale | 20 tuổi | 250 N € | |
| Rochdale | 19 tuổi | 250 N € |
Jack O'connell mùa giải 2020-2021: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | Premier League | Sheffield United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | Premier League | Sheffield United | 33 | 2.915 | 0 | 1 | 6,8 |
| Cúp FA | Sheffield United | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Sheffield United | 41 | 3.316 | 3 | 3 | 6,8 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Sheffield United | 46 | 3.690 | 0 | 4 | 6,6 |
| 2016-2017 | League One (Anh) | Sheffield United | 8 | 642 | 0 |
| 1 |
| 6,4 |
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Brentford | 15 | 1.014 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|