Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 200 N € (21 thg 8, 2023)
Cập nhật:
Jack Panayotou đang thi đấu cho Loudoun United. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 22, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Jack Panayotou mùa giải 2026: 16 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jack Panayotou ra sân là Loudoun United vs Sporting Jax, với 63 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 7, 2026.
Loudoun United: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Loudoun United ở mùa giải 2026, Jack Panayotou thi đấu 544 phút và đá chính 6 trận.
Loudoun United: 17 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Hartford Athletic: 14 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
New England Revolution B: 25 trận, 8 bàn, 5 kiến tạo
Rhode Island: 12 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
New England Revolution: 25 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Loudoun United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Loudoun United | 21 tuổi | 200 N € | |
| Hartford Athletic | 21 tuổi | 200 N € | |
| Hartford Athletic | 20 tuổi | 175 N € | |
| New England Revolution | 20 tuổi | 200 N € | |
| Rhode Island | 20 tuổi | 200 N € | |
| New England Revolution | 19 tuổi | 200 N € | |
| New England Revolution | 19 tuổi | 200 N € | |
| New England Revolution | 18 tuổi | 100 N € |
Jack Panayotou năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 6, 2004.
Vị trí: Tiền vệ.
Jack Panayotou đang thi đấu cho Loudoun United.
Chiều cao của Jack Panayotou: 170 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Jack Panayotou mùa giải 2026: 16 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jack Panayotou mùa giải 2026: 16 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 788. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL Championship (Mỹ) | Loudoun United | 12 | 530 | 0 | 0 | 6,1 |
| USL Cup | Loudoun United | 2 | 176 | 0 | 1 | 6,9 | |
| United States Open Cup | Loudoun United | 2 | 82 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | USL Championship (Mỹ) | Loudoun United | 1 | 14 | 0 | 0 | 5,9 |
| USL Championship (Mỹ) | Hartford Athletic | 5 | 144 | 1 | 0 | 6,6 | |
| 2025 | USL Championship (Mỹ) | Hartford Athletic | 8 | 370 | 2 | 3 | 6,7 |
| 2024-2025 |
|---|
| National Premier Soccer League |
| Hartford Athletic |
| 1 |
| 72 |
| 2 |
| 0 |
| 8,1 |
| MLS Next Pro | New England Revolution B | 2 | 165 | 0 | 1 | 5,9 |
| USL Championship (Mỹ) | Rhode Island | 3 | 127 | 0 | 1 | 7,1 |
| Leagues Cup | New England Revolution | 2 | 148 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2024 | USL Championship (Mỹ) | Rhode Island | 9 | 636 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | New England Revolution | 1 | 26 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2023-2024 | Major League Soccer (MLS) | New England Revolution | 6 | 262 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PASO Pan American Games | New England Revolution | 3 | 140 | 0 | 0 | – | |
| MLS Next Pro | New England Revolution B | 11 | 954 | 5 | 3 | 7,4 |
| 2023 | Major League Soccer (MLS) | New England Revolution | 9 | 291 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | New England Revolution | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | MLS Next Pro | New England Revolution B | 6 | 257 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,2 |