Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 250 N € (5 thg 4, 2023)
Cập nhật:
Jack Powell đang thi đấu cho Crewe Alexandra. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 32, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. Jack Powell mùa giải 2026-2027: 15 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jack Powell ra sân là Hornchurch vs Fulham U21, với 26 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 7 tháng 10, 2026.
Hornchurch: 15 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Crewe Alexandra: 72 trận, 1 bàn, 9 kiến tạo
Crawley Town: 150 trận, 9 bàn, 20 kiến tạo
Millwall: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Maidstone United: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Crewe Alexandra, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jack Powell năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 1, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Jack Powell đang thi đấu cho Crewe Alexandra.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Crewe Alexandra | 32 tuổi | 75 N € | |
| Crewe Alexandra | 31 tuổi | 75 N € | |
| Crewe Alexandra | 31 tuổi | 100 N € | |
| Crewe Alexandra | 30 tuổi | 100 N € | |
| Crewe Alexandra | 30 tuổi | 175 N € | |
| Crewe Alexandra | 29 tuổi | 225 N € | |
| Crawley Town | 29 tuổi | 250 N € | |
| Crawley Town | 29 tuổi | 250 N € | |
| Braintree Town | 22 tuổi | 75 N € | |
| Millwall | 21 tuổi | 100 N € | |
| Millwall | 21 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Jack Powell mùa giải 2026-2027: 15 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Jack Powell mùa giải 2026-2027: 15 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.069. Điểm đánh giá trung bình: 5,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | National League (Anh) | Hornchurch | 12 | 935 | 0 | 1 | 5,8 |
| ENL Cup | Hornchurch | 3 | 134 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Crewe Alexandra | 30 | 1.459 | 0 | 4 | 6,5 |
| English Football League Trophy | Crewe Alexandra | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| English Football League Cup | Crewe Alexandra | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Crewe Alexandra | 22 | 1.018 | 0 | 1 | 6,2 |
| English Football League Trophy |
| Crewe Alexandra |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 7,2 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Crewe Alexandra | 15 | 1.217 | 1 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Crewe Alexandra | 2 | 149 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Crawley Town | 45 | 3.461 | 4 | 5 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Crawley Town | 3 | 204 | 0 | 0 | 6,4 | |
| English Football League Trophy | Crawley Town | 2 | 128 | 1 | 0 | 6,4 | |
| FA Cup | Crawley Town | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Crawley Town | 37 | 3.199 | 1 | 6 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Crawley Town | 3 | 270 | 0 | 0 | – | |
| FA Cup | Crawley Town | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,7 | |
| English Football League Cup | Crawley Town | 1 | 2 | 0 | 1 | 7,2 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Crawley Town | 44 | 3.543 | 3 | 6 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Crawley Town | 4 | 351 | 0 | 1 | 6,7 | |
| English Football League Trophy | Crawley Town | 1 | 90 | 0 | 1 | – | |
| English Football League Cup | Crawley Town | 1 | 58 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Crawley Town | 6 | 110 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Crawley Town | 1 | 54 | 0 | 0 | 7,4 | |
| National League (Anh) | Millwall | 2 | 156 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | FA Cup | Maidstone United | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2014-2015 | Championship (Anh) | Millwall | 4 | 245 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|