Quảng cáo
Jack Roles đang thi đấu cho South Shields. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Síp, Tuổi: 27. 2025-2026: 18 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Cheltenham Town vs Crawley Town (4 tháng 1, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Crawley Town: 93 trận, 10 bàn, 6 kiến tạo
Gateshead: 12 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Barcelona U19: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Woking: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Crystal Palace U23: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Crystal Palace U21: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: South Shields, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jack Roles năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 2, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Jack Roles đang thi đấu cho South Shields.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Síp.
Jack Roles mùa giải 2025-2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jack Roles mùa giải 2025-2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 676. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Crawley Town | 16 | 525 | 0 | 2 | 6,2 |
| EFL Trophy | Crawley Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Crawley Town | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Crawley Town | 20 | 613 | 0 | 1 | 6,3 |
| EFL Trophy | Crawley Town | 3 | 248 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp FA | Crawley Town | 2 | 210 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Crawley Town |
| 2 |
| 108 |
| 2 |
| 1 |
| 7,2 |
| National League (Anh) | Gateshead | 12 | 921 | 3 | 0 | 7,1 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Crawley Town | 32 | 786 | 3 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Crawley Town | 5 | 376 | 3 | 1 | 7,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Crawley Town | 1 | 29 | 1 | 0 | 5,9 | |
| EFL Trophy | Barcelona U19 | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Crawley Town | 9 | 243 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Trophy | Barcelona U19 | 1 | 52 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA | Woking | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | Premier League U23 (Anh) | Crystal Palace U23 | 6 | 186 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Crystal Palace U21 | 2 | 64 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Crawley Town | 1 | 54 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Anh) | Stevenage Borough | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,9 | |
| League One (Anh) | Burton Albion | 2 | 53 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA | Burton Albion | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Premier League U23 (Anh) | Tottenham Hotspur U23 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Cambridge United | 23 | 1.173 | 5 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cambridge United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cambridge United | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | SípĐội tuyển quốc gia | 1 | 74 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | International Champions Cup | Barcelona U19 | 2 | 55 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải mời Munich | Barcelona U19 | 1 | 20 | 0 | 0 | – | |
| Giải trẻ châu Âu | Barcelona U19 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giải trẻ châu Âu | Tottenham Hotspur U19 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |