Cao nhất: 125 N € (25 thg 5, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lincoln Red Imps | 29 tuổi | 100 N € | |
| Lincoln Red Imps | 29 tuổi | 100 N € | |
| Lincoln Red Imps | 28 tuổi | 125 N € | |
| Lincoln Red Imps | 28 tuổi | 125 N € | |
| Lincoln Red Imps | 27 tuổi | 100 N € | |
| Lincoln Red Imps | 27 tuổi | 100 N € | |
| Lincoln Red Imps |
Cập nhật:
Jack Sergeant đang thi đấu cho Lincoln Red Imps. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Gibraltar, Tuổi: 31, Chiều cao: 176 cm. Jack Sergeant mùa giải 2024-2025: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jack Sergeant ra sân là Qarabag vs Lincoln Red Imps, với 76 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 7, 2024.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Jack Sergeant cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Lincoln Red Imps: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Lincoln Red Imps, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jack Sergeant năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 2, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Jack Sergeant đang thi đấu cho Lincoln Red Imps.
| 26 tuổi |
| 75 N € |
| Manchester 62 | 18 tuổi | 25 N € |
Chiều cao của Jack Sergeant: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Gibraltar.
Jack Sergeant mùa giải 2024-2025: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jack Sergeant mùa giải 2024-2025: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 436. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | UEFA Champions League | Lincoln Red Imps | 3 | 256 | 0 | 0 | 6,0 |
| UEFA Europa League | Lincoln Red Imps | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | GibraltarĐội tuyển quốc gia | 5 | 405 | 0 | 0 | 5,4 |
| 2023-2024 | UEFA Champions League | Lincoln Red Imps | 3 | 279 | 0 | 0 | 6,0 |
| UEFA Europa Conference League | Lincoln Red Imps |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giao hữu quốc tế | GibraltarĐội tuyển quốc gia | 2 | 170 | 0 | 0 | 6,7 |
| European Championship qualification | GibraltarĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 4,9 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | GibraltarĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
|---|
| 2022-2023 | UEFA Champions League | Lincoln Red Imps | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Nations League | GibraltarĐội tuyển quốc gia | 5 | 218 | 0 | 0 | 6,2 | |
| European Championship qualification | GibraltarĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu quốc tế | GibraltarĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Vòng loại World Championship (UEFA) | GibraltarĐội tuyển quốc gia | 6 | 532 | 0 | 0 | 5,6 |
|---|
| 2021-2022 | UEFA Europa Conference League | Lincoln Red Imps | 8 | 509 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Lincoln Red Imps | 2 | 137 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | GibraltarĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,2 |
| 2020-2021 | UEFA Champions League | Lincoln Red Imps | 2 | 11 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Lincoln Red Imps | 2 | 158 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Nations League | GibraltarĐội tuyển quốc gia | 4 | 279 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | GibraltarĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,4 | |
| Giao hữu quốc tế | GibraltarĐội tuyển quốc gia | 1 | 44 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2019-2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | GibraltarĐội tuyển quốc gia | 5 | 443 | 0 | 0 | 5,5 |
|---|
| 2018-2019 | UEFA Europa League | Lincoln Red Imps | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | GibraltarĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 |