Quảng cáo
Jackson Dietrich đang thi đấu cho Forward Madison. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 30, Chiều cao: 182 cm. 2026: 18 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Athletic Club Boise vs Corpus Christi (2 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 125 N € (28 thg 11, 2023)
Corpus Christi: 18 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Corpus Christi ở mùa giải 2026, Jackson Dietrich thi đấu 813 phút và đá chính 13 trận.
Corpus Christi: 20 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Forward Madison: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Northern Colorado: 47 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Pittsburgh Riverhounds: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Forward Madison, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jackson Dietrich năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 9, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Jackson Dietrich đang thi đấu cho Forward Madison.
Chiều cao của Jackson Dietrich: 182 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Forward Madison | 29 tuổi | 100 N € | |
| Forward Madison | 28 tuổi | 125 N € | |
| Northern Colorado | 28 tuổi | 125 N € | |
| Northern Colorado | 27 tuổi | 100 N € | |
| Northern Colorado | 27 tuổi | 125 N € | |
| Northern Colorado | 26 tuổi | 100 N € | |
| Northern Colorado | 26 tuổi | 75 N € | |
| Chattanooga Red Wolves | 25 tuổi | 75 N € | |
| Chattanooga Red Wolves | 24 tuổi | 25 N € |
Jackson Dietrich mùa giải 2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jackson Dietrich mùa giải 2026: 18 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 823. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL League One (Mỹ) | Corpus Christi | 15 | 727 | 0 | 1 | 6,4 |
| USL Cup (Mỹ) | Corpus Christi | 3 | 96 | 0 | 1 | 6,7 | |
| 2025-2026 | USL League One (Mỹ) | Corpus Christi | 2 | 63 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | USL League One (Mỹ) | Forward Madison | 5 | 203 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | USL Cup (Mỹ) | Forward Madison | 2 | 54 | 0 | 0 | – |
| US Open Cup | Forward Madison | 2 | 68 | 0 | 0 | 6,9 | |
| USL League One (Mỹ) | Forward Madison | 1 | 7 | 0 | 0 | – | |
| Northern Colorado |
| 3 |
| 212 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| USL Cup (Mỹ) | Northern Colorado | 1 | 15 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | NPSL (Mỹ) | Northern Colorado | 18 | 970 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Cup (Mỹ) | Northern Colorado | 5 | 352 | 1 | 0 | 6,2 | |
| US Open Cup | Northern Colorado | 1 | 57 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | NPSL (Mỹ) | Northern Colorado | 17 | 1.090 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Northern Colorado | 2 | 145 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2018-2019 | US Open Cup | Pittsburgh Riverhounds | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|