Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 12 Tr € (16 thg 10, 2025)
Cập nhật:
Jackson Tchatchoua đang thi đấu cho Wolves. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Cameroon, Tuổi: 25, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 12 Tr €. Jackson Tchatchoua mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jackson Tchatchoua ra sân là Wolverhampton Wanderers vs Portsmouth, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 10, 2026.
Wolverhampton: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Wolverhampton ở mùa giải 2026/2027, Jackson Tchatchoua thi đấu 632 phút và đá chính 7 trận.
Wolverhampton: 46 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Hellas Verona: 64 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
Sporting Charleroi: 65 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Wolves, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jackson Tchatchoua năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 6, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Wolves | 24 tuổi | 12 Tr € | |
| Wolves | 24 tuổi | 12 Tr € | |
| Wolves | 24 tuổi | 12 Tr € | |
| Verona | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| Verona | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| Verona | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| Verona | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Verona | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Verona | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Charleroi | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Charleroi | 21 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Charleroi | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Charleroi | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Charleroi | 20 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Charleroi | 20 tuổi | 650 N € | |
| Charleroi | 19 tuổi | 25 N € |
Jackson Tchatchoua đang thi đấu cho Wolves.
Chiều cao của Jackson Tchatchoua: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Cameroon.
Giá trị chuyển nhượng: 12 Tr €.
Jackson Tchatchoua mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jackson Tchatchoua mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 712. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | CameroonĐội tuyển quốc gia | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Wolverhampton | 8 | 632 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wolverhampton | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | CameroonĐội tuyển quốc gia | 8 | 708 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giao hữu quốc tế | CameroonĐội tuyển quốc gia | 1 | 62 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | Premier League | Wolverhampton |
| 31 |
| 1.837 |
| 0 |
| 1 |
| 6,3 |
| Cúp FA | Wolverhampton | 3 | 240 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wolverhampton | 2 | 108 | 0 | 1 | 6,1 |
| Series | CameroonĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | CameroonĐội tuyển quốc gia | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2024-2025 | Serie A | Hellas Verona | 36 | 3.169 | 2 | 3 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Hellas Verona | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | CameroonĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2023-2024 | Serie A | Hellas Verona | 26 | 1.725 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Hellas Verona | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sporting Charleroi | 29 | 1.460 | 1 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Sporting Charleroi | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Sporting Charleroi | 1 | 10 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sporting Charleroi | 33 | 1.898 | 1 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | Sporting Charleroi | 1 | 71 | 0 | 0 | – |