Quảng cáo
Jacob Bedeau đang thi đấu cho Notts County. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Grenada, Tuổi: 26, Giá trị thị trường: 350 N €. 2026-2027: 16 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Altrincham vs Notts County (8 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (26 thg 2, 2017)
Notts County: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Notts County ở mùa giải 2026/2027, Jacob Bedeau thi đấu 1080 phút và đá chính 12 trận.
Notts County: 113 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Morecambe: 118 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Burnley U23: 11 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Scunthorpe United: 53 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Notts County, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jacob Bedeau năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 12, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Jacob Bedeau đang thi đấu cho Notts County.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Grenada.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Notts County | 26 tuổi | 350 N € | |
| Notts County | 25 tuổi | 325 N € | |
| Notts County | 25 tuổi | 350 N € | |
| Notts County | 25 tuổi | 325 N € | |
| Morecambe | 24 tuổi | 325 N € | |
| Morecambe | 24 tuổi | 350 N € | |
| Morecambe | 23 tuổi | 350 N € | |
| Morecambe | 23 tuổi | 350 N € | |
| Scunthorpe United | 20 tuổi | 450 N € | |
| Aston Villa | 17 tuổi | 500 N € |
Jacob Bedeau mùa giải 2026-2027: 16 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jacob Bedeau mùa giải 2026-2027: 16 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.348. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Notts County | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 6,3 |
| EFL Trophy | Notts County | 2 | 58 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Cúp FA | Notts County | 1 | 120 | 1 | 0 | 7,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Notts County | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Notts County | 45 | 4.001 | 0 | 1 | 6,5 |
| Cúp FA | Notts County | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,7 | |
| EFL Trophy | Notts County |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Notts County | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Notts County | 46 | 4.082 | 0 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Notts County | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Notts County | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Morecambe | 44 | 3.914 | 2 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Morecambe | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 | |
| EFL Trophy | Morecambe | 2 | 135 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Morecambe | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| CONCACAF Nations League | GrenadaĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Morecambe | 39 | 3.215 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Morecambe | 3 | 159 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Morecambe | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp FA | Morecambe | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Morecambe | 22 | 1.978 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Morecambe | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Premier League U23 (Anh) | Burnley U23 | 11 | 906 | 2 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Scunthorpe United | 34 | 2.637 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Scunthorpe United | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA | Scunthorpe United | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Scunthorpe United | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Scunthorpe United | 11 | 990 | 1 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Scunthorpe United | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,7 |