Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 33, Chiều cao: 182 cm. Jacob Ericsson mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jacob Ericsson ra sân là Helsingborgs vs Falkenberg, với 70 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 29 tháng 11, 2020.
Karlstad Fotboll: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Falkenberg: 55 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Gefle: 31 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jacob Ericsson năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 9, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Jacob Ericsson: 182 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Jacob Ericsson mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jacob Ericsson mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 169.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Division 1 (Thụy Điển) | Karlstad Fotboll | 3 | 169 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Division 1 (Thụy Điển) | Karlstad Fotboll | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Division 1 (Thụy Điển) | Karlstad Fotboll | 6 | 433 | 0 | 0 | – |
| Sweden Cup | Karlstad Fotboll | 1 | 84 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Division 1 (Thụy Điển) | Karlstad Fotboll | 8 | 409 | 0 | 0 | – |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Falkenberg | 4 | 265 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Falkenberg |
| 18 |
| 1.087 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Falkenberg | 5 | 396 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Falkenberg | 21 | 1.886 | 0 | 3 | 6,4 |
|---|
| 2018-2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Falkenberg | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superettan (Thụy Điển) | Gefle | 2 | 132 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Superettan (Thụy Điển) | Gefle | 1 | 69 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2016-2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Gefle | 6 | 418 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Gefle | 6 | 375 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2015-2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Gefle | 10 | 320 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2014-2015 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Gefle | 6 | 162 | 0 | 0 | – |
|---|