Quảng cáo
Cao nhất: 400 N € (30 thg 12, 2020)
Cập nhật:
Jacob Storevik đang thi đấu cho Ranheim IL. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 30, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Jacob Storevik mùa giải 2025: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jacob Storevik ra sân là Bodo Glimt vs Vålerenga Fotball Elite, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 7, 2025.
Ranheim IL: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ranheim IL ở mùa giải 2026, Jacob Storevik thi đấu 450 phút và đá chính 26 trận.
Vålerenga Fotball Elite: 19 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Viking: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sandefjord: 82 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ranheim IL, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jacob Storevik năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 7, 1996.
Vị trí: Thủ môn.
| 26 tuổi |
| 250 N € |
| Sandefjord | 26 tuổi | 300 N € |
| Sandefjord | 25 tuổi | 400 N € |
| Sandefjord | 24 tuổi | 400 N € |
| Sandefjord | 23 tuổi | 300 N € |
| Sandefjord | 22 tuổi | 300 N € |
| Sandefjord | 22 tuổi | 50 N € |
| Floro | 21 tuổi | 25 N € |
| Levanger | 19 tuổi | 25 N € |
Chiều cao của Jacob Storevik: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Na Uy.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Jacob Storevik mùa giải 2025: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jacob Storevik mùa giải 2025: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 540. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2024-2025 | Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024 | Eliteserien (Na Uy) | Viking | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | Eliteserien (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 11 | 990 | 0 | 1 | 6,3 |
| 1. divisjon (Na Uy) | Vålerenga Fotball Elite | 1 | 7 | 0 | 0 | 5,5 | |
| 2022-2023 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 3 | 270 | 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2022 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 16 | 1.440 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 21 | 1.890 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2020-2021 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 23 | 2.070 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2020 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 4 | 360 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2019-2020 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|