Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (27 thg 5, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Norwich City | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Norwich City |
Cập nhật:
Jacob Wright đang thi đấu cho Norwich City. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 21, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. Jacob Wright mùa giải 2026-2027: 12 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jacob Wright ra sân là Norwich City vs Southampton, với 76 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 10, 2026.
Norwich City: 9 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Norwich City ở mùa giải 2026/2027, Jacob Wright thi đấu 311 phút và đá chính 2 trận.
Norwich City: 58 trận, 2 bàn, 9 kiến tạo
Manchester City U21: 29 trận, 6 bàn, 6 kiến tạo
Manchester City: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Manchester City U19: 11 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Manchester City U18: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Norwich City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| 20 tuổi |
| 2,5 Tr € |
| Norwich City | 20 tuổi | 2,5 Tr € |
| Norwich City | 19 tuổi | 800 N € |
| Manchester City U21 | 19 tuổi | 800 N € |
| Manchester City U21 | 18 tuổi | 800 N € |
Jacob Wright năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 9, 2005.
Vị trí: Tiền vệ.
Jacob Wright đang thi đấu cho Norwich City.
Chiều cao của Jacob Wright: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Jacob Wright mùa giải 2026-2027: 12 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jacob Wright mùa giải 2026-2027: 12 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 520. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Norwich City | 9 | 311 | 2 | 1 | 6,7 |
| English Football League Cup | Norwich City | 3 | 209 | 0 | 1 | 6,9 | |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Norwich City | 28 | 1.255 | 0 | 3 | 6,5 |
| FA Cup | Norwich City | 2 | 175 | 0 | 0 | 7,0 | |
| English Football League Cup | Norwich City | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Norwich City | 15 | 892 | 0 | 4 | 6,7 |
| Manchester City U21 |
| 11 |
| 948 |
| 3 |
| 5 |
| 7,0 |
| English Football League Trophy | Manchester City U21 | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 |
| English Football League Cup | Manchester City | 2 | 44 | 0 | 0 | 6,2 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Manchester City | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,1 |
| Youth League | Manchester City U19 | 3 | 270 | 2 | 0 | 7,5 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Manchester City | 3 | 76 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Manchester City | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,3 | |
| FA Cup | Manchester City | 1 | 15 | 0 | 0 | 7,5 | |
| English U21 Premier League | Manchester City U21 | 14 | 831 | 2 | 1 | 7,0 | |
| English Football League Trophy | Manchester City U21 | 3 | 145 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Youth League | Manchester City U19 | 6 | 361 | 0 | 0 | 6,7 | |
| English Youth FA Cup | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 98 | 1 | 0 | – |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 76 | 1 | 1 | 7,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 18 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | English Youth FA Cup | Manchester City U18 | 2 | 93 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League | Manchester City U19 | 2 | 35 | 0 | 0 | 6,7 | |
| English Youth FA Cup | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giao hữu quốc tế | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
|---|