Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cập nhật:
Jacy Maranhao Oliveira đang thi đấu cho Coritiba SAF. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 29, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. Jacy Maranhao Oliveira mùa giải 2026: 26 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jacy Maranhao Oliveira ra sân là Coritiba SAF - PR vs Botafogo - RJ, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 10, 2026.
Coritiba SAF - PR: 26 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Coritiba SAF - PR ở mùa giải 2026, Jacy Maranhao Oliveira thi đấu 1926 phút và đá chính 23 trận.
Coritiba SAF - PR: 55 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Operario Ferroviario PR: 36 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Criciuma: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Coritiba SAF, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jacy Maranhao Oliveira năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 7, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Jacy Maranhao Oliveira đang thi đấu cho Coritiba SAF.
Chiều cao của Jacy Maranhao Oliveira: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Jacy Maranhao Oliveira mùa giải 2026: 26 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jacy Maranhao Oliveira mùa giải 2026: 26 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.926. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 24 | 1.746 | 1 | 0 | 6,6 |
| Brazilian Cup | Coritiba SAF - PR | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Serie B (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,2 |
| Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025 | Serie B (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 21 | 1.845 | 1 | 0 | 7,1 |
| Serie B (Brazil) | Operario Ferroviario PR | 3 | 253 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 2 | 115 | 0 | 0 | 7,2 |
| Serie B (Brazil) | Operario Ferroviario PR | 4 | 182 | 0 | 0 | 6,8 |
| Brazilian Cup | Operario Ferroviario PR | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024 | Serie B (Brazil) | Operario Ferroviario PR | 24 | 1.502 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Operario Ferroviario PR | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2023-2024 | Serie B (Brazil) | Operario Ferroviario PR | 3 | 168 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Serie B (Brazil) | Criciuma | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2017-2018 | Serie B (Brazil) | Criciuma | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|