
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 4 Tr € (10 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Jadson đang thi đấu cho Al-Wahda. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 25, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 2,8 Tr €. Jadson mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jadson ra sân là Al Wahda(UAE) vs Al Dhafra, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 10, 2026.
Al Wahda(UAE): 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al Wahda(UAE) ở mùa giải 2026/2027, Jadson thi đấu 403 phút và đá chính 5 trận.
Al Wahda(UAE): 59 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Red Bull Bragantino: 201 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Cruzeiro - MG: 32 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Al-Wahda, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jadson năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 5, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Jadson đang thi đấu cho Al-Wahda.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al-Wahda | 25 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Al-Wahda | 24 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Al-Wahda | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Bragantino | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Bragantino | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Bragantino | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Bragantino | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Bragantino | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bragantino | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bragantino | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Bragantino | 20 tuổi | 400 N € | |
| Cruzeiro/RS U20 | 18 tuổi | 50 N € | |
| Cruzeiro/RS U20 | 18 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Jadson: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 2,8 Tr €.
Jadson mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jadson mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 738. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Pro League (UAE) | Al Wahda(UAE) | 5 | 403 | 0 | 1 | 7,0 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | Al Wahda(UAE) | 3 | 268 | 0 | 0 | 6,6 | |
| AFC Champions League Two | Al Wahda(UAE) | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Al Wahda(UAE) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Pro League (UAE) | Al Wahda(UAE) | 23 | 1.757 | 0 | 0 | 6,6 |
| AFC Champions League Elite | Al Wahda(UAE) | 9 | 806 | 0 | 0 | 6,4 | |
| United Arab Emirates ADIB Cup |
| Al Wahda(UAE) |
| 7 |
| 559 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2025 | Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 5 | 323 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2024-2025 | Pro League (UAE) | Al Wahda(UAE) | 10 | 590 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 2 | 147 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 26 | 1.399 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 10 | 681 | 0 | 0 | 6,6 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Red Bull Bragantino | 7 | 387 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Brazilian Cup | Red Bull Bragantino | 4 | 185 | 0 | 0 | 6,7 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Red Bull Bragantino | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 5 | 257 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 3 | 182 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 25 | 1.049 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 7 | 549 | 0 | 0 | 6,6 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Red Bull Bragantino | 3 | 169 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 10 | 791 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 4 | 360 | 0 | 1 | 7,7 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Red Bull Bragantino | 4 | 276 | 0 | 0 | 6,4 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Red Bull Bragantino | 3 | 176 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Brazilian Cup | Red Bull Bragantino | 1 | 36 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Serie B (Brazil) | Cruzeiro - MG | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2019-2020 | Campeonato Mineiro (Brazil) | Cruzeiro - MG | 2 | 161 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Cruzeiro - MG | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2018-2019 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
|---|