Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Mexico, Tuổi: 33, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2025-2026: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Puebla vs Queretaro (25 tháng 4, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (9 thg 1, 2020)
Querétaro: 257 trận, 5 bàn, 8 kiến tạo
Juarez: 29 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Club Tijuana: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jaime Gomez năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 7, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Jaime Gomez: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Mexico.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Jaime Gomez mùa giải 2025-2026: 23 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 33 tuổi | 400 N € | |
| Queretaro | 32 tuổi | 500 N € | |
| Queretaro | 31 tuổi | 600 N € | |
| Queretaro | 31 tuổi | 700 N € | |
| Queretaro | 30 tuổi | 800 N € | |
| Queretaro | 30 tuổi | 800 N € | |
| Juarez | 29 tuổi | 800 N € | |
| Juarez | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Juarez | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Juarez | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Juarez | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Juarez | 28 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Club Tijuana | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Club Tijuana | 27 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Queretaro | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Queretaro | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Queretaro | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Queretaro | 26 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Queretaro | 25 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Queretaro | 25 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Queretaro | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Queretaro | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Queretaro | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Queretaro | 23 tuổi | 700 N € | |
| Queretaro | 22 tuổi | 300 N € |
Jaime Gomez mùa giải 2025-2026: 23 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.511. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Liga MX (Mexico) | Querétaro | 23 | 1.511 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | Leagues Cup | Querétaro | 2 | 53 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | Liga MX (Mexico) | Querétaro | 19 | 1.100 | 0 | 1 | 6,6 |
| Leagues Cup | Querétaro | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2023-2024 | Liga MX (Mexico) | Querétaro | 29 | 1.661 | 0 | 1 | 6,3 |
| Leagues Cup | Querétaro | 3 | 88 | 1 | 0 | 7,1 | |
| 2023 | Leagues Cup |
| Querétaro |
| 2 |
| 89 |
| 0 |
| 1 |
| 6,7 |
| 2022-2023 | Liga MX (Mexico) | Querétaro | 3 | 31 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Querétaro | 1 | 32 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Liga MX (Mexico) | Juarez | 17 | 713 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2021-2022 | Liga MX (Mexico) | Querétaro | 8 | 380 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Juarez | 12 | 626 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Liga MX (Mexico) | Querétaro | 23 | 1.063 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa MX | Querétaro | 1 | 7 | 0 | 0 | 5,3 | |
| Liga MX (Mexico) | Club Tijuana | 4 | 217 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2019-2020 | Liga MX (Mexico) | Querétaro | 27 | 2.218 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa MX | Querétaro | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Liga MX (Mexico) | Querétaro | 34 | 2.417 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | Liga MX (Mexico) | Querétaro | 28 | 1.967 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | Liga MX (Mexico) | Querétaro | 31 | 2.387 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Liga MX (Mexico) | Querétaro | 20 | 1.147 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Liga MX (Mexico) | Querétaro | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|