Quảng cáo
Jairo Quinteros đang thi đấu cho Inter Miami. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bolivia, Tuổi: 25, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2025-2026: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Oriente Petrolero vs Blooming (10 tháng 11, 2025).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 550 N € (27 thg 10, 2021)
Oriente Petrolero: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bolívar: 88 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Real Zaragoza: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Inter Miami: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Inter Miami, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jairo Quinteros năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 2, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Jairo Quinteros đang thi đấu cho Inter Miami.
Chiều cao của Jairo Quinteros: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bolivia.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Jairo Quinteros mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 25 tuổi | 200 N € | |
| Free Player | 25 tuổi | 250 N € | |
| Oriente Petrolero | 24 tuổi | 300 N € | |
| Bolivar | 24 tuổi | 300 N € | |
| Bolivar | 23 tuổi | 200 N € | |
| Bolivar | 23 tuổi | 300 N € | |
| Bolivar | 23 tuổi | 350 N € | |
| Bolivar | 22 tuổi | 300 N € | |
| Real Zaragoza | 22 tuổi | 200 N € | |
| Real Zaragoza | 21 tuổi | 300 N € | |
| Real Zaragoza | 21 tuổi | 500 N € | |
| Inter Miami | 21 tuổi | 550 N € | |
| Bolivar | 20 tuổi | 550 N € | |
| Bolivar | 20 tuổi | 375 N € | |
| Bolivar | 20 tuổi | 300 N € | |
| Bolivar | 19 tuổi | 50 N € |
Jairo Quinteros mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 501. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BoliviaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Oriente Petrolero | 4 | 305 | 0 | 0 | 6,9 |
| Copa Bolivia | Oriente Petrolero | 4 | 196 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025 | Copa Bolivia | Oriente Petrolero | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,0 |
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Oriente Petrolero | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Bolívar | 5 |
| 368 |
| 1 |
| 0 |
| 6,8 |
| Copa Libertadores | Bolívar | 2 | 108 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Oriente Petrolero | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Bolivia | Oriente Petrolero | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Bolívar | 6 | 263 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Bolívar | 2 | 2 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Vòng loại Olympic khu vực Nam Mỹ | BoliviaĐội tuyển quốc gia | 4 | 345 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Bolívar | 5 | 293 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Bolivia | Bolívar | 3 | 144 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BoliviaĐội tuyển quốc gia | 2 | 155 | 0 | 0 | 5,5 | |
| Giao hữu quốc tế | BoliviaĐội tuyển quốc gia | 1 | 66 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Bolívar | 9 | 640 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Bolivia | Bolívar | 7 | 303 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Copa Libertadores | Bolívar | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Zaragoza | 1 | 12 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | BoliviaĐội tuyển quốc gia | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | Major League Soccer (MLS) | Inter Miami | 4 | 282 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Inter Miami | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,7 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BoliviaĐội tuyển quốc gia | 4 | 286 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Bolívar | 8 | 708 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS Next Pro (Mỹ) | Bolívar | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Bolívar | 1 | 4 | 0 | 0 | 5,5 | |
| US Open Cup | Bolívar | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BoliviaĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | BoliviaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Bolívar | 14 | 1.076 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Bolívar | 4 | 360 | 1 | 0 | – | |
| Copa Libertadores | Bolívar | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Copa America | BoliviaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Bolívar | 7 | 537 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Bolívar | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Copa Sudamericana | Bolívar | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Copa America | BoliviaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,2 |
| 2020 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Bolívar | 4 | 288 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Bolívar | 2 | 85 | 0 | 0 | 5,9 |