Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 33, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2025-2026: 9 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Northeast United vs Mohammedan (19 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 6 Tr € (21 thg 7, 2016)
NorthEast United: 9 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Mezokovesd Zsory: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Budapest Honved: 14 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Malaga: 57 trận, 1 bàn, 7 kiến tạo
Hamburger: 19 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Las Palmas: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jairo Samperio năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 7, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Jairo Samperio: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Jairo Samperio mùa giải 2025-2026: 9 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 33 tuổi | 100 N € | |
| Northeast United | 32 tuổi | 125 N € | |
| Northeast United | 32 tuổi | 150 N € | |
| Sestao | 31 tuổi | 150 N € | |
| Sestao | 31 tuổi | 150 N € | |
| Mezokovesd Zsory | 30 tuổi | 200 N € | |
| Free Player | 30 tuổi | 250 N € | |
| Honved | 29 tuổi | 300 N € | |
| Honved | 29 tuổi | 500 N € | |
| Malaga | 28 tuổi | 500 N € | |
| Malaga | 28 tuổi | 500 N € | |
| Malaga | 27 tuổi | 500 N € | |
| Malaga | 27 tuổi | 400 N € | |
| Malaga | 27 tuổi | 600 N € | |
| Hamburger | 26 tuổi | 650 N € | |
| Hamburger | 26 tuổi | 800 N € | |
| Hamburger | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Hamburger | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Las Palmas | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Mainz | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Mainz | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Mainz | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Mainz | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Mainz | 23 tuổi | 6 Tr € | |
| Mainz | 22 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Mainz | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Mainz | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Mainz | 21 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Sevilla | 21 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Sevilla | 20 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Sevilla | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Racing Santander | 19 tuổi | 2 Tr € | |
| Racing Santander | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Racing Santander | 19 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Racing Santander | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Racing Santander | 18 tuổi | 800 N € | |
| Racing Santander | 18 tuổi | 300 N € |
Jairo Samperio mùa giải 2025-2026: 9 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 765. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Indian Super League (Ấn Độ) | NorthEast United | 9 | 765 | 3 | 1 | 6,9 |
| 2023-2024 | NB I (Hungary) | Mezokovesd Zsory | 6 | 304 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | NB I (Hungary) | Budapest Honved | 13 | 910 | 4 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Hungary | Budapest Honved | 1 | 29 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Malaga | 19 | 810 | 0 | 1 | 6,4 |
| Cúp Nhà vua | Malaga | 2 | 135 | 0 | 2 | 7,0 |
| 2020-2021 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Malaga | 33 | 1.627 | 1 | 4 | 6,4 |
|---|
| Cúp Nhà vua | Malaga | 3 | 206 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Hamburger | 14 | 246 | 1 | 0 | 5,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Hamburger | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | 2. Bundesliga (Đức) | Hamburger | 2 | 130 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Hamburger | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | La Liga | Las Palmas | 11 | 558 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Las Palmas | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Bundesliga | Mainz 05 | 2 | 34 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2016-2017 | Bundesliga | Mainz 05 | 17 | 941 | 2 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga | Mainz 05 | 31 | 2.307 | 7 | 5 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | Bundesliga | Mainz 05 | 19 | 846 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2013-2014 | La Liga | Sevilla | 20 | 928 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | La Liga | Racing Santander | 19 | 801 | 0 | 0 | – |
|---|