Quảng cáo
Jake Evans đang thi đấu cho Cheltenham Town. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 18, Giá trị thị trường: 175 N €. 2026-2027: 15 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Tranmere Rovers vs Cheltenham Town (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 175 N € (11 thg 5, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Northampton Town | 17 tuổi | 175 N € | |
| Leicester City U23 | 17 tuổi | 150 N € | |
| Leicester City U23 | 16 tuổi |
Cheltenham Town: 14 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cheltenham Town ở mùa giải 2026/2027, Jake Evans thi đấu 1073 phút và đá chính 13 trận.
Cheltenham Town: 15 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Northampton Town: 18 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Leicester City U21: 15 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Leicester City: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Cheltenham Town, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jake Evans năm nay 18 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 8, 2008.
Vị trí: Tiền đạo.
Jake Evans đang thi đấu cho Cheltenham Town.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
| 150 N € |
Jake Evans mùa giải 2026-2027: 15 trận, 4 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jake Evans mùa giải 2026-2027: 15 trận, 4 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.084. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Cheltenham Town | 14 | 1.073 | 4 | 4 | 6,7 |
| EFL Trophy | Cheltenham Town | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Northampton Town | 16 | 727 | 2 | 0 | 6,4 |
| EFL Trophy | Northampton Town | 2 | 83 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Leicester City U21 | 4 | 360 | 3 | 0 | 7,6 | |
| Cúp Premier League | Leicester City U21 | 3 | 209 | 2 | 0 | 7,5 | |
| Cúp National League (Anh) |
| Leicester City U21 |
| 1 |
| 81 |
| 0 |
| 1 |
| 6,7 |
| 2024-2025 | Premier League | Leicester City | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Leicester City U21 | 3 | 17 | 0 | 0 | 6,5 | |
| EFL Trophy | Leicester City U21 | 3 | 130 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Premier League | Leicester City U21 | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,3 |