Quảng cáo
Jake Morris đang thi đấu cho Louisville City. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 27, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. 2026: 25 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Louisville City vs Detroit City (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 175 N € (29 thg 10, 2024)
Louisville City: 23 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Louisville City ở mùa giải 2026, Jake Morris thi đấu 1524 phút và đá chính 17 trận.
Louisville City: 82 trận, 11 bàn, 9 kiến tạo
Loudoun United: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Columbus Crew B: 24 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Columbus Crew: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Detroit City: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Louisville City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jake Morris năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 3, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Jake Morris đang thi đấu cho Louisville City.
Chiều cao của Jake Morris: 183 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Louisville City | 27 tuổi | 175 N € | |
| Louisville City | 26 tuổi | 150 N € | |
| Louisville City | 26 tuổi | 175 N € | |
| Louisville City | 25 tuổi | 175 N € | |
| Louisville City | 25 tuổi | 75 N € | |
| Columbus Crew | 24 tuổi | 75 N € | |
| Loudoun United | 24 tuổi | 75 N € | |
| Columbus Crew | 23 tuổi | 75 N € | |
| Columbus Crew | 23 tuổi | 75 N € | |
| Columbus Crew | 23 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Jake Morris mùa giải 2026: 25 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jake Morris mùa giải 2026: 25 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.694. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL Championship (Mỹ) | Louisville City | 19 | 1.209 | 3 | 0 | 6,6 |
| USL Cup (Mỹ) | Louisville City | 4 | 339 | 0 | 0 | 6,7 | |
| US Open Cup | Louisville City | 2 | 146 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | USL Championship (Mỹ) | Louisville City | 9 | 558 | 1 | 1 | 6,6 |
| US Open Cup | Louisville City | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025 | USL Championship (Mỹ) | Louisville City | 2 | 61 | 0 | 1 | 6,7 |
| US Open Cup |
| Louisville City |
| 1 |
| 6 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2024-2025 | USL Championship (Mỹ) | Louisville City | 11 | 306 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Cup (Mỹ) | Louisville City | 2 | 81 | 2 | 0 | 8,4 | |
| US Open Cup | Louisville City | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,3 | |
| NPSL (Mỹ) | Louisville City | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024 | USL Championship (Mỹ) | Louisville City | 23 | 1.306 | 4 | 6 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Louisville City | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | USL Championship (Mỹ) | Louisville City | 4 | 238 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Louisville City | 1 | 27 | 0 | 0 | 5,8 | |
| USL Championship (Mỹ) | Loudoun United | 5 | 254 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023 | USL Championship (Mỹ) | Loudoun United | 3 | 160 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Columbus Crew | 2 | 39 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | USL Championship (Mỹ) | Loudoun United | 4 | 265 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS Next Pro (Mỹ) | Columbus Crew B | 10 | 817 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Giải dự bị Mỹ | Columbus Crew B | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | MLS Next Pro (Mỹ) | Columbus Crew B | 13 | 772 | 1 | 1 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Detroit City | 1 | 21 | 0 | 0 | – |