Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Canada, Tuổi: 37, Chiều cao: 178 cm. 2022-2023: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Pacific vs Atletico Ottawa (16 tháng 10, 2022).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 250 N € (10 thg 7, 2018)
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jamar Dixon năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 6, 1989.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Jamar Dixon: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Canada.
Jamar Dixon mùa giải 2022-2023: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Pacific | 33 tuổi | 50 N € | |
| Pacific | 32 tuổi | 100 N € | |
| Pacific | 32 tuổi | 100 N € | |
| Pacific | 32 tuổi | 150 N € | |
| Pacific | 31 tuổi | 200 N € | |
| Ottawa Fury | 30 tuổi | 200 N € | |
| Ottawa Fury | 29 tuổi | 250 N € | |
| Ottawa Fury | 29 tuổi | 250 N € | |
| Ottawa Fury | 28 tuổi | 200 N € | |
| Ottawa Fury | 28 tuổi | 150 N € | |
| Ottawa Fury | 27 tuổi | 150 N € | |
| Jaro | 27 tuổi | 100 N € | |
| Jaro | 26 tuổi | 100 N € | |
| Jaro | 26 tuổi | 150 N € | |
| Jaro | 25 tuổi | 50 N € |
Jamar Dixon mùa giải 2022-2023: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 389. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Pacific | 3 | 249 | 0 | 0 | 6,6 |
| CONCACAF League | Pacific | 2 | 140 | 0 | 0 | – | |
| 2022 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Pacific | 18 | 1.118 | 0 | 0 | 6,6 |
| CONCACAF League | Pacific | 2 | 171 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch Canada | Pacific | 1 | 80 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Pacific | 7 | 513 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021 |
| Pacific |
| 19 |
| 1.450 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| Giải vô địch Canada | Pacific | 3 | 259 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Pacific | 4 | 238 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Pacific | 7 | 500 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải vô địch Canada | HFX Wanderers | 2 | 29 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|