Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (11 thg 5, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chesterfield | 25 tuổi | 200 N € | |
| Chesterfield | 24 tuổi | 150 N € | |
| Wycombe Wanderers |
Cập nhật:
James Berry đang thi đấu cho Forest Green Rovers. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 25, Giá trị thị trường: 200 N €. James Berry mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà James Berry ra sân là Sutton United vs Forest Green Rovers, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 9, 2026.
Forest Green Rovers: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Forest Green Rovers ở mùa giải 2026/2027, James Berry thi đấu 194 phút và đá chính 4 trận.
Forest Green Rovers: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chesterfield: 70 trận, 15 bàn, 6 kiến tạo
Hull City: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Wycombe Wanderers: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Forest Green Rovers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
James Berry năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 12, 2000.
| 24 tuổi |
| 150 N € |
| Chesterfield | 24 tuổi | 175 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
James Berry đang thi đấu cho Forest Green Rovers.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
James Berry mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
James Berry mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 194.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | National League (Anh) | Forest Green Rovers | 4 | 194 | 0 | 0 | – |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Chesterfield | 33 | 1.513 | 5 | 3 | 6,7 |
| English Football League Trophy | Chesterfield | 3 | 149 | 0 | 0 | 6,2 | |
| FA Cup | Chesterfield | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Hull City | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,9 |
| League One (Anh) | Wycombe Wanderers | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,5 | |
| League Two (Anh) |
| Chesterfield |
| 22 |
| 1.061 |
| 7 |
| 3 |
| 7,0 |
| English Football League Trophy | Chesterfield | 3 | 165 | 3 | 0 | 7,2 |
| FA Cup | Chesterfield | 2 | 123 | 0 | 0 | 6,8 |
| English Football League Cup | Chesterfield | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | FA Cup | Chesterfield | 4 | 99 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English FA Trophy | Chesterfield | 1 | 62 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | English Football League Trophy | Hull City | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|