Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 450 N € (8 thg 6, 2023)
Cập nhật:
James Brophy đang thi đấu cho Gillingham. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 32, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. James Brophy mùa giải 2026-2027: 14 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà James Brophy ra sân là Gillingham vs Port Vale, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 10, 2026.
Gillingham: 12 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Gillingham ở mùa giải 2026/2027, James Brophy thi đấu 1081 phút và đá chính 12 trận.
Gillingham: 14 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Cambridge United: 259 trận, 10 bàn, 26 kiến tạo
Leyton Orient: 89 trận, 3 bàn, 7 kiến tạo
Swindon Town: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Gillingham, Tỷ số bóng đá trực tuyến
James Brophy năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 7, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cambridge United | 31 tuổi | 250 N € | |
| Cambridge United | 31 tuổi | 250 N € | |
| Cambridge United | 30 tuổi | 250 N € | |
| Cambridge United | 30 tuổi | 325 N € | |
| Cambridge United | 29 tuổi | 400 N € | |
| Cambridge United | 29 tuổi | 425 N € | |
| Cambridge United | 28 tuổi | 450 N € | |
| Cambridge United | 28 tuổi | 400 N € | |
| Cambridge United | 28 tuổi | 400 N € | |
| Swindon Town | 22 tuổi | 100 N € | |
| Swindon Town | 21 tuổi | 75 N € | |
| Swindon Town | 21 tuổi | 50 N € |
James Brophy đang thi đấu cho Gillingham.
Chiều cao của James Brophy: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
James Brophy mùa giải 2026-2027: 14 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
James Brophy mùa giải 2026-2027: 14 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.216. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Gillingham | 12 | 1.081 | 3 | 1 | 6,8 |
| EFL Trophy | Gillingham | 1 | 45 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Gillingham | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Cambridge United | 43 | 2.864 | 3 | 8 | 6,7 |
| EFL Trophy | Cambridge United | 4 | 197 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp FA | Cambridge United | 3 | 216 | 1 | 1 | 7,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cambridge United |
| 3 |
| 158 |
| 1 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Cambridge United | 46 | 3.609 | 3 | 6 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Cambridge United | 4 | 256 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp FA | Cambridge United | 2 | 210 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cambridge United | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Cambridge United | 46 | 3.434 | 0 | 3 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cambridge United | 2 | 171 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cambridge United | 1 | 61 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Cambridge United | 44 | 3.369 | 0 | 2 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cambridge United | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,3 | |
| EFL Trophy | Cambridge United | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cambridge United | 1 | 22 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Cambridge United | 43 | 3.484 | 1 | 5 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cambridge United | 5 | 307 | 0 | 0 | 6,2 | |
| EFL Trophy | Cambridge United | 5 | 164 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Leyton Orient | 43 | 3.824 | 2 | 6 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Leyton Orient | 3 | 114 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leyton Orient | 2 | 129 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp FA | Leyton Orient | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Leyton Orient | 34 | 2.707 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Leyton Orient | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp FA | Leyton Orient | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leyton Orient | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2018-2019 | National League (Anh) | Leyton Orient | 2 | 108 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2016-2017 | League One (Anh) | Swindon Town | 7 | 293 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | League One (Anh) | Swindon Town | 1 | 37 | 0 | 0 | 5,6 |
|---|