Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 250 N € (9 thg 6, 2026)
Cập nhật:
James Brown đang thi đấu cho St. Patricks Athletic. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 28, Giá trị thị trường: 250 N €. James Brown mùa giải 2026: 25 trận, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà James Brown ra sân là Dundalk vs St. Patrick's Athletic, với 32 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 9, 2026.
St. Patrick's Athletic: 29 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của St. Patrick's Athletic ở mùa giải 2026, James Brown thi đấu 2235 phút và đá chính 26 trận.
St. Patrick's Athletic: 29 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Kilmarnock: 16 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Kilmarnock U21: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ross County: 73 trận, 3 bàn, 7 kiến tạo
Doncaster Rovers: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Blackburn Rovers U21: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: St. Patricks Athletic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| St. Patricks Athletic | 28 tuổi | 250 N € | |
| Kilmarnock | 27 tuổi | 200 N € | |
| Ross County | 27 tuổi | 200 N € | |
| Ross County | 26 tuổi | 200 N € | |
| Ross County | 25 tuổi | 200 N € | |
| Ross County | 25 tuổi | 200 N € | |
| Blackburn Rovers | 25 tuổi | 200 N € | |
| Doncaster Rovers | 24 tuổi | 125 N € | |
| Drogheda United | 23 tuổi | 100 N € | |
| Drogheda United | 23 tuổi | 25 N € |
James Brown năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 6, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
James Brown đang thi đấu cho St. Patricks Athletic.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
James Brown mùa giải 2026: 25 trận, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
James Brown mùa giải 2026: 25 trận, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.907. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 25 | 1.907 | 1 | 3 | 6,7 |
| 2025-2026 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 4 | 328 | 0 | 0 | 6,8 |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Kilmarnock | 15 | 1.203 | 0 | 2 | 6,2 | |
| Scottish League Cup | Kilmarnock | 1 | 83 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Scottish Challenge Cup | Kilmarnock U21 | 1 | 68 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Ross County | 27 | 1.746 | 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| Scottish League Cup | Ross County | 5 | 375 | 1 | 3 | 7,2 |
| Scottish Cup | Ross County | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Ross County | 33 | 2.431 | 1 | 2 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Ross County | 5 | 360 | 0 | 2 | 6,3 | |
| Scottish Cup | Ross County | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Scottish League Cup | Ross County | 1 | 90 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Anh) | Doncaster Rovers | 17 | 1.365 | 0 | 0 | 6,0 | |
| English U21 Premier League | Blackburn Rovers U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| League Two (Anh) | Stockport County | 16 | 1.086 | 0 | 2 | 6,5 | |
| FA Cup | Stockport County | 2 | 47 | 0 | 0 | 6,6 | |
| English Football League Trophy | Stockport County | 2 | 158 | 0 | 0 | 7,6 | |
| English Football League Cup | Stockport County | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Blackburn Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U23 Premier League | Blackburn Rovers U23 | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,0 | |
| English U23 Premier League | Waterford United | 3 | 208 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Premier Division (Ireland) | Waterford United | 1 | 91 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Premier Division (Ireland) | Waterford United | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
|---|