Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 125 N € (28 thg 12, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| St Joseph's | 29 tuổi | 25 N € | |
| Brunos Magpie | 28 tuổi | 75 N € | |
| Brunos Magpie | 28 tuổi | 100 N € | |
| Brunos Magpie | 27 tuổi | 125 N € | |
| Brunos Magpie | 26 tuổi | 100 N € | |
| Brunos Magpie | 26 tuổi | 100 N € | |
| Brunos Magpie | 26 tuổi | 75 N € | |
| Brunos Magpie |
Cập nhật:
James Coombes đang thi đấu cho St Joseph's. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Gibraltar, Tuổi: 30, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. James Coombes mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà James Coombes ra sân là St Joseph's vs Bohemians, với 30 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 7, 2026.
St Joseph's: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brunos Magpie: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ararat-Armenia: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: St Joseph's, Tỷ số bóng đá trực tuyến
James Coombes năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 5, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
James Coombes đang thi đấu cho St Joseph's.
Chiều cao của James Coombes: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
| 25 tuổi |
| 50 N € |
Quốc tịch: Gibraltar.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
James Coombes mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
James Coombes mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 30. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | UEFA Europa Conference League | St Joseph's | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | GibraltarĐội tuyển quốc gia | 2 | 31 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | UEFA Europa Conference League | Brunos Magpie | 2 | 175 | 0 | 0 | – |
| European Championship qualification | GibraltarĐội tuyển quốc gia | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | GibraltarĐội tuyển quốc gia | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | UEFA Europa Conference League |
| Brunos Magpie |
| 2 |
| 143 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| European Championship qualification | GibraltarĐội tuyển quốc gia | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,2 |
| UEFA Nations League | GibraltarĐội tuyển quốc gia | 1 | 25 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (UEFA) | GibraltarĐội tuyển quốc gia | 3 | 73 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | UEFA Nations League | GibraltarĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (UEFA) | GibraltarĐội tuyển quốc gia | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | UEFA Europa League | Ararat-Armenia | 1 | 12 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | GibraltarĐội tuyển quốc gia | 1 | 44 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | GibraltarĐội tuyển quốc gia | 2 | 60 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | UEFA Europa League | Ararat-Armenia | 2 | 125 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Nations League | GibraltarĐội tuyển quốc gia | 2 | 99 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | GibraltarĐội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,3 |