Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 300 N € (14 thg 5, 2026)
| Ngày | Đội |
|---|
Cập nhật:
James Gibbons đang thi đấu cho Notts County. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 28, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. James Gibbons mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà James Gibbons ra sân là Wycombe Wanderers vs Notts County, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Notts County: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Notts County ở mùa giải 2026/2027, James Gibbons thi đấu 722 phút và đá chính 9 trận.
Notts County: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cambridge United: 53 trận, 6 bàn, 7 kiến tạo
Bristol Rovers: 20 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Port Vale: 54 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Notts County, Tỷ số bóng đá trực tuyến
James Gibbons năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 3, 1998.
| Tuổi |
|---|
| Giá trị |
|---|
| Cambridge United | 28 tuổi | 300 N € | |
| Cambridge United | 27 tuổi | 125 N € | |
| Cambridge United | 27 tuổi | 150 N € | |
| Cambridge United | 26 tuổi | 150 N € | |
| Bristol Rovers | 26 tuổi | 150 N € | |
| Bristol Rovers | 25 tuổi | 150 N € | |
| Bristol Rovers | 25 tuổi | 200 N € | |
| Bristol Rovers | 25 tuổi | 200 N € | |
| Bristol Rovers | 24 tuổi | 150 N € |
James Gibbons đang thi đấu cho Notts County.
Chiều cao của James Gibbons: 174 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
James Gibbons mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
James Gibbons mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 857. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Notts County | 9 | 722 | 0 | 0 | 6,3 |
| EFL Trophy | Notts County | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Notts County | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Cambridge United | 39 | 2.948 | 6 | 6 | 6,6 |
| Cúp FA | Cambridge United | 2 | 194 | 0 | 0 | 6,3 | |
| EFL Trophy | Cambridge United | 2 | 173 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cambridge United |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 1 |
| 6,8 |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Cambridge United | 6 | 460 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2023-2024 | League One (Anh) | Cambridge United | 2 | 174 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Bristol Rovers | 4 | 79 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Bristol Rovers | 3 | 230 | 1 | 0 | 6,2 | |
| Cúp FA | Bristol Rovers | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Bristol Rovers | 12 | 844 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Port Vale | 5 | 310 | 2 | 2 | 7,3 |
|---|
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Port Vale | 5 | 357 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Port Vale | 32 | 2.778 | 1 | 3 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Port Vale | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp FA | Port Vale | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Port Vale | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,4 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Port Vale | 5 | 434 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|