Quảng cáo
James Golding đang thi đấu cho Oxford United. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 22, Giá trị thị trường: 100 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Exeter City vs Oxford United (7 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 100 N € (25 thg 11, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Crewe Alexandra | 21 tuổi | 100 N € | |
| Southend United | 20 tuổi | 50 N € | |
| Oxford United |
Oxford United: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Southend United: 29 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Crewe Alexandra: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Maidenhead United: 8 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Banbury United: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Oxford United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
James Golding năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 8, 2004.
Vị trí: Hậu vệ.
James Golding đang thi đấu cho Oxford United.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
James Golding mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 19 tuổi |
| 50 N € |
| Oxford United | 19 tuổi | 50 N € |
James Golding mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | EFL Trophy | Oxford United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | National League (Anh) | Southend United | 15 | 1.032 | 2 | 1 | 6,4 |
| League Two (Anh) | Crewe Alexandra | 12 | 559 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Crewe Alexandra | 2 | 100 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Crewe Alexandra | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024-2025 | National League (Anh) | Southend United | 14 | 1.171 | 3 | 0 | 5,5 |
| National League (Anh) |
| Maidenhead United |
| 7 |
| 615 |
| 2 |
| 0 |
| – |
| Cúp FA | Maidenhead United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | EFL Trophy | Oxford United | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | FA Trophy | Banbury United | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Oxford United | 2 | 102 | 0 | 1 | 6,8 | |
| League One (Anh) | Oxford United | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Oxford United | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Oxford United | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Oxford United | 1 | 12 | 0 | 0 | – |