Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
James Hilton đang thi đấu cho Clyde. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 28. James Hilton mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà James Hilton ra sân là Clyde vs Clachnacuddin, với 87 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 10, 2026.
Clyde: 7 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Clyde ở mùa giải 2026/2027, James Hilton thi đấu 369 phút và đá chính 4 trận.
Clyde: 42 trận, 13 bàn, 7 kiến tạo
Dumbarton: 77 trận, 16 bàn, 7 kiến tạo
Stranraer: 77 trận, 14 bàn, 6 kiến tạo
Edinburgh City: 18 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Clyde, Tỷ số bóng đá trực tuyến
James Hilton năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 11, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
James Hilton đang thi đấu cho Clyde.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
James Hilton mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
James Hilton mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 447. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Scotland) | Clyde | 5 | 290 | 1 | 3 | 6,9 |
| Scottish Challenge Cup | Clyde | 2 | 157 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2025-2026 | League Two (Scotland) | Clyde | 24 | 1.961 | 10 | 3 | 6,9 |
| Scottish Challenge Cup | Clyde | 6 | 263 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Scottish League Cup | Clyde | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Scottish Cup | Clyde | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,2 | |
| 2024-2025 | Scottish League Cup |
| Clyde |
| 2 |
| 137 |
| 1 |
| 0 |
| 6,6 |
| League One (Scotland) | Dumbarton | 30 | 1.694 | 6 | 0 | 6,6 |
| Scottish Cup | Dumbarton | 2 | 158 | 1 | 0 | 6,8 |
| Scottish Challenge Cup | Dumbarton | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | League Two (Scotland) | Dumbarton | 31 | 1.655 | 5 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Dumbarton | 3 | 242 | 2 | 1 | 7,2 | |
| League One (Scotland) | Dumbarton | 3 | 153 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Scottish Cup | Dumbarton | 2 | 111 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Scottish Challenge Cup | Dumbarton | 2 | 47 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Scottish League Cup | Dumbarton | 3 | 179 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Scotland) | Stranraer | 31 | 2.045 | 7 | 4 | 6,7 | |
| Scottish Cup | Stranraer | 1 | 59 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Challenge Cup | Stranraer | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | League Two (Scotland) | Stranraer | 12 | 703 | 3 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Stranraer | 4 | 352 | 1 | 1 | 6,9 | |
| League Two (Scotland) | Edinburgh City | 14 | 721 | 3 | 3 | 6,5 | |
| Scottish Cup | Edinburgh City | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Scottish League Cup | Edinburgh City | 3 | 192 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Scotland) | Stranraer | 16 | 680 | 3 | 0 | 6,7 | |
| Scottish Cup | Stranraer | 3 | 148 | 0 | 0 | – | |
| Scottish League Cup | Stranraer | 3 | 188 | 0 | 1 | – | |
| League One (Scotland) | Stranraer | 2 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League One (Scotland) | Stranraer | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Stranraer | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Scottish League Cup | Stranraer | 1 | 15 | 0 | 0 | – |
|---|