Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 35, Chiều cao: 180 cm. 2022-2023: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Motherwell vs Celtic (20 tháng 10, 2022).
Cập nhật:
Celtic: 27 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Crystal Palace: 53 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Everton: 88 trận, 4 bàn, 7 kiến tạo
Wigan Athletic: 39 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
James Mccarthy năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 11, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của James Mccarthy: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ireland.
James Mccarthy mùa giải 2022-2023: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
James Mccarthy mùa giải 2022-2023: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 62. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Cúp Liên đoàn Scotland | Celtic | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,7 |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Champions League | Celtic | 1 | 8 | 0 | 0 | 5,4 | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 10 | 381 | 0 | 0 | 6,6 |
| Europa League | Celtic | 6 | 189 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Celtic | 3 | 96 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Scottish Cup | Celtic |
| 2 |
| 59 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Europa Conference League | Celtic | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Premier League | Crystal Palace | 16 | 823 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Crystal Palace | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Nations League | Crystal Palace | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2019-2020 | Premier League | Crystal Palace | 33 | 1.672 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Crystal Palace | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Crystal Palace | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2018-2019 | Premier League | Everton | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2017-2018 | Premier League | Everton | 4 | 206 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2016-2017 | Premier League | Everton | 12 | 612 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Premier League | Everton | 29 | 2.434 | 2 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2014-2015 | Premier League | Everton | 11 | 804 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2013-2014 | Premier League | Everton | 31 | 2.586 | 0 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Wigan Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2012-2013 | Premier League | Wigan Athletic | 10 | 857 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2011-2012 | Premier League | Wigan Athletic | 10 | 854 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2010-2011 | Premier League | Wigan Athletic | 9 | 633 | 2 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2009-2010 | Premier League | Wigan Athletic | 9 | 647 | 0 | 1 | – |
|---|