Quảng cáo
Jamie Walker đang thi đấu cho Grimsby Town. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 33, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. 2026-2027: 13 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Grimsby Town vs York City (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 750 N € (13 thg 2, 2017)
Grimsby Town: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Grimsby Town ở mùa giải 2026/2027, Jamie Walker thi đấu 575 phút và đá chính 6 trận.
Grimsby Town: 64 trận, 8 bàn, 7 kiến tạo
Bradford City: 125 trận, 19 bàn, 13 kiến tạo
Heart of Midlothian: 76 trận, 15 bàn, 8 kiến tạo
Peterborough United: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Grimsby Town, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jamie Walker năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 6, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Jamie Walker đang thi đấu cho Grimsby Town.
Chiều cao của Jamie Walker: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Scotland.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Grimsby Town | 32 tuổi | 125 N € | |
| Grimsby Town | 32 tuổi | 150 N € | |
| Bradford City | 32 tuổi | 175 N € | |
| Bradford City | 31 tuổi | 175 N € | |
| Bradford City | 31 tuổi | 275 N € | |
| Bradford City | 30 tuổi | 300 N € | |
| Bradford City | 29 tuổi | 300 N € | |
| Bradford City | 29 tuổi | 350 N € | |
| Heart of Midlothian | 29 tuổi | 400 N € | |
| Heart of Midlothian | 28 tuổi | 400 N € | |
| Heart of Midlothian | 27 tuổi | 400 N € | |
| Heart of Midlothian | 27 tuổi | 350 N € | |
| Heart of Midlothian | 27 tuổi | 300 N € | |
| Heart of Midlothian | 26 tuổi | 300 N € | |
| Heart of Midlothian | 26 tuổi | 350 N € | |
| Wigan Athletic | 26 tuổi | 350 N € | |
| Heart of Midlothian | 23 tuổi | 750 N € | |
| Heart of Midlothian | 22 tuổi | 650 N € | |
| Heart of Midlothian | 21 tuổi | 300 N € | |
| Heart of Midlothian | 20 tuổi | 275 N € | |
| Heart of Midlothian | 20 tuổi | 275 N € | |
| Heart of Midlothian | 19 tuổi | 150 N € | |
| Raith Rovers | 18 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Jamie Walker mùa giải 2026-2027: 13 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jamie Walker mùa giải 2026-2027: 13 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 733. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Grimsby Town | 11 | 575 | 1 | 0 | 6,5 |
| EFL Trophy | Grimsby Town | 1 | 84 | 0 | 1 | 7,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Grimsby Town | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Grimsby Town | 42 | 1.906 | 4 | 4 | 6,6 |
| Cúp FA | Grimsby Town | 4 | 247 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Grimsby Town | 3 | 147 | 0 | 0 | 6,5 | |
| EFL Trophy | Grimsby Town |
| 2 |
| 118 |
| 2 |
| 2 |
| 7,5 |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Bradford City | 35 | 1.653 | 1 | 6 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Bradford City | 5 | 347 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp FA | Bradford City | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bradford City | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Bradford City | 30 | 2.232 | 8 | 5 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Bradford City | 3 | 245 | 0 | 0 | 6,2 | |
| EFL Trophy | Bradford City | 2 | 82 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp FA | Bradford City | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,8 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Bradford City | 26 | 2.014 | 5 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Bradford City | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Bradford City | 19 | 1.272 | 4 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Heart of Midlothian | 4 | 106 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Heart of Midlothian | 3 | 56 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Championship (Scotland) | Heart of Midlothian | 21 | 1.197 | 6 | 5 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Heart of Midlothian | 4 | 253 | 2 | 0 | – | |
| Cúp Scotland | Heart of Midlothian | 3 | 203 | 0 | 1 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Heart of Midlothian | 15 | 937 | 3 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Scotland | Heart of Midlothian | 3 | 42 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Heart of Midlothian | 3 | 133 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Scotland | Heart of Midlothian | 1 | 80 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Peterborough United | 12 | 465 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Cúp FA | Peterborough United | 1 | 41 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Heart of Midlothian | 4 | 248 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Heart of Midlothian | 8 | 607 | 3 | 1 | 7,1 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Heart of Midlothian | 3 | 194 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Heart of Midlothian | 4 | 177 | 0 | 0 | – |
|---|