Quảng cáo
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chittagong Abahani | 21 tuổi | 75 N € | |
| Chittagong Abahani | 20 tuổi | 75 N € | |
| Chittagong Abahani | 20 tuổi | 75 N € | |
| Chittagong Abahani | 20 tuổi | 50 N € | |
| Chittagong Abahani | 20 tuổi | 50 N € | |
| Saif | 19 tuổi | 50 N € | |
| Saif | 19 tuổi | 75 N € | |
| Saif | 19 tuổi | 125 N € | |
| Saif | 18 tuổi | 125 N € | |
| Bangladesh Police Club | 18 tuổi | 100 N € | |
| Bangladesh Police Club | 18 tuổi | 75 N € | |
| Bangladesh Police Club | 17 tuổi | 75 N € |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bangladesh, Tuổi: 23, Giá trị thị trường: 10 N €. Jamir Uddin mùa giải 2025-2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jamir Uddin ra sân là PWD Sports Club vs Fortis, với 12 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 5, 2026.
PWD Sports Club: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chittagong Abahani Limited: 24 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Bangladesh Police: 21 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jamir Uddin năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 12, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Quốc tịch: Bangladesh.
Giá trị chuyển nhượng: 10 N €.
Jamir Uddin mùa giải 2025-2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jamir Uddin mùa giải 2025-2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 417. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | PWD Sports Club | 10 | 417 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Chittagong Abahani Limited | 10 | 229 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Chittagong Abahani Limited | 14 | 662 | 0 | 1 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Bangladesh Police | 6 | 375 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Bangladesh Police | 4 | 360 | 0 | 1 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Bangladesh Police | 11 | 851 | 2 |
| 1 |
| – |