Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Slovakia, Tuổi: 35, Chiều cao: 189 cm. Ján Greguš mùa giải 2024: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ján Greguš ra sân là Seattle Sounders vs Houston Dynamo, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 29 tháng 9, 2024.
Houston Dynamo: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Minnesota United: 85 trận, 5 bàn, 16 kiến tạo
Nashville: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
San Jose Earthquakes: 29 trận, 0 bàn, 6 kiến tạo
København: 77 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ján Greguš năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 1, 1991.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Ján Greguš: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Slovakia.
Ján Greguš mùa giải 2024: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ján Greguš mùa giải 2024: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 637. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 5 | 268 | 0 | 0 | 6,6 |
| CONCACAF Champions Cup | Houston Dynamo | 4 | 249 | 0 | 0 | 6,5 | |
| US Open Cup | Houston Dynamo | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2023-2024 | Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 2 | 113 | 0 | 0 | 6,9 |
| Major League Soccer (MLS) | Minnesota United | 7 | 565 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2023 | Major League Soccer (MLS) | Minnesota United | 5 | 340 | 1 | 0 | 7,1 |
| Major League Soccer (MLS) |
| Nashville |
| 14 |
| 209 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| US Open Cup | Nashville | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| Leagues Cup | Nashville | 1 | 28 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | US Open Cup | Nashville | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Nashville | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Major League Soccer (MLS) | San Jose Earthquakes | 4 | 204 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Major League Soccer (MLS) | San Jose Earthquakes | 19 | 1.302 | 0 | 5 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | San Jose Earthquakes | 2 | 71 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 120 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2021-2022 | Major League Soccer (MLS) | San Jose Earthquakes | 4 | 172 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Minnesota United | 4 | 152 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2021 | Major League Soccer (MLS) | Minnesota United | 3 | 234 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Major League Soccer (MLS) | Minnesota United | 22 | 1.625 | 0 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nations League | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 4 | 222 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020 | Major League Soccer (MLS) | Minnesota United | 6 | 540 | 0 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 5 | 61 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | Major League Soccer (MLS) | Minnesota United | 14 | 1.240 | 2 | 5 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Minnesota United | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2019 | Major League Soccer (MLS) | Minnesota United | 9 | 809 | 1 | 2 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Minnesota United | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Major League Soccer (MLS) | Minnesota United | 12 | 1.080 | 0 | 4 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Minnesota United | 1 | 90 | 1 | 1 | 9,0 | |
| Superliga (Đan Mạch) | København | 17 | 650 | 2 | 0 | 6,9 | |
| Europa League | København | 14 | 851 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Nations League | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 160 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 79 | 1 | 1 | – |
| 2017-2018 | Superliga (Đan Mạch) | København | 20 | 1.121 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | København | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2016-2017 | Superliga (Đan Mạch) | København | 22 | 925 | 2 | 2 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | Superliga (Đan Mạch) | København | 2 | 42 | 0 | 0 | – |
|---|