Quảng cáo
Jan Schöppner đang thi đấu cho Heidenheim. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 27, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. 2026-2027: 10 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Heidenheim 1846 vs Energie Cottbus (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4,5 Tr € (19 thg 12, 2024)
Heidenheim 1846: 9 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Heidenheim 1846 ở mùa giải 2026/2027, Jan Schöppner thi đấu 810 phút và đá chính 9 trận.
Trang liên quan: Heidenheim, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jan Schöppner năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 6, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Jan Schöppner đang thi đấu cho Heidenheim.
Chiều cao của Jan Schöppner: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Jan Schöppner mùa giải 2026-2027: 10 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Heidenheim | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Heidenheim | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Heidenheim | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Heidenheim | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Heidenheim | 25 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Heidenheim | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Heidenheim | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Heidenheim | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Heidenheim | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Heidenheim | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Heidenheim | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Heidenheim | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Heidenheim | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Heidenheim | 22 tuổi | 900 N € | |
| Heidenheim | 22 tuổi | 800 N € | |
| Heidenheim | 21 tuổi | 500 N € | |
| Heidenheim | 21 tuổi | 250 N € | |
| Heidenheim | 21 tuổi | 250 N € | |
| Verl | 21 tuổi | 175 N € | |
| Verl | 20 tuổi | 125 N € | |
| Verl | 20 tuổi | 100 N € | |
| Verl | 20 tuổi | 50 N € | |
| Verl | 19 tuổi | 25 N € | |
| Verl | 19 tuổi | 25 N € |
Jan Schöppner mùa giải 2026-2027: 10 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 900. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Bundesliga (Đức) | Heidenheim 1846 | 9 | 810 | 3 | 1 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Đức | Heidenheim 1846 | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Heidenheim 1846 | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | Bundesliga | Heidenheim 1846 | 31 | 2.260 | 3 | 3 | 6,2 |
| Cúp Quốc gia Đức | Heidenheim 1846 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | Bundesliga | Heidenheim 1846 | 33 | 2.686 | 4 | 3 | 6,5 |
| Europa Conference League |
| Heidenheim 1846 |
| 9 |
| 391 |
| 1 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2. Bundesliga (Đức) | Heidenheim 1846 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Bundesliga | Heidenheim 1846 | 26 | 2.000 | 2 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Heidenheim 1846 | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Heidenheim 1846 | 27 | 2.201 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Heidenheim 1846 | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Heidenheim 1846 | 31 | 2.321 | 1 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Heidenheim 1846 | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Heidenheim 1846 | 22 | 1.377 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Heidenheim 1846 | 1 | 57 | 0 | 0 | 5,4 |
| 2019-2020 | Cúp Quốc gia Đức | Verl | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|