
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 12 Tr € (23 thg 3, 2026)
Cập nhật:
Jan Ziólkowski đang thi đấu cho Monza. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ba Lan, Tuổi: 21, Chiều cao: 194 cm, Giá trị thị trường: 12 Tr €. Jan Ziólkowski mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Jan Ziólkowski ra sân là Torino vs Monza, với 14 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 9, 2026.
Monza: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Roma: 27 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Legia Warszawa: 29 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Monza, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jan Ziólkowski năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 6, 2005.
Vị trí: Hậu vệ.
Jan Ziólkowski đang thi đấu cho Monza.
Chiều cao của Jan Ziólkowski: 194 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ba Lan.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Roma | 20 tuổi | 12 Tr € | |
| Roma | 20 tuổi | 12 Tr € | |
| Roma | 20 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Roma | 20 tuổi | 6 Tr € | |
| Legia Warszawa | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| Legia Warszawa | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Legia Warszawa | 19 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Legia Warszawa | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Legia Warszawa | 19 tuổi | 800 N € | |
| Legia Warszawa | 18 tuổi | 450 N € | |
| Legia Warszawa | 18 tuổi | 250 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 12 Tr €.
Jan Ziólkowski mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jan Ziólkowski mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 14. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Coppa Italia | Monza | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Roma | 4 | 83 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025-2026 | Serie A | Roma | 18 | 508 | 0 | 0 | 6,7 |
| UEFA Europa League | Roma | 4 | 189 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Coppa Italia | Roma | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| UEFA Europa Conference League | Legia Warszawa | 2 | 205 | 0 | 1 | 6,1 | |
| UEFA Europa League |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Legia Warszawa | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | LitvaĐội tuyển quốc gia | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Legia Warszawa | 15 | 1.012 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Legia Warszawa | 6 | 268 | 0 | 0 | 6,3 | |
| UEFA Europa League | Legia Warszawa | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Poland Super Cup | Legia Warszawa | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |